| 1 | KMD030 | Helicobacter pylori Ab test nhanh | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 195,000 |
| 2 | KSH019 | Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 52,000 |
| 3 | KSH020 | Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 52,000 |
| 4 | KSH057 | Định lượng Acid Uric [Máu] | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 52,000 |
| 5 | KSH058 | Định lượng Albumin [Máu] | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 52,000 |
| 6 | KSH063 | Định lượng Globulin [Máu] | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 52,000 |
| 7 | KSH133 | Định lượng Urê máu [Máu] | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 52,000 |
| 8 | KHH019 | Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 65,000 |
| 9 | KSH053 | Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 65,000 |
| 10 | KSH062 | Định lượng Creatinin (máu) | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 65,000 |
| 11 | KSH065 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 65,000 |
| 12 | KSH067 | Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 65,000 |
| 13 | KHH015 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật phiến đá) | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 78,000 |
| 14 | KNT002 | Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 78,000 |
| 15 | KMD040 | Định tính beta hCG (test nhanh) [niệu] | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 80,000 |
| 16 | KHH014 | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá) | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 90,000 |
| 17 | KSH069 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 100,000 |
| 18 | KHH020 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 104,000 |
| 19 | KNT003 | Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 130,000 |
| 20 | KNT005 | Định tính Amphetamine (test nhanh) [niệu] | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 130,000 |
| 21 | KVS033 | HAV Ab test nhanh | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 130,000 |
| 22 | KSH018 | Đo hoạt độ Amylase [Máu] | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 150,000 |
| 23 | KSH046 | Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 150,000 |
| 24 | KSH060 | Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 150,000 |
| 25 | KSH068 | Định lượng Urê (niệu) | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 150,000 |
| 26 | KSH070 | Định lượng Glucose (niệu) | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 150,000 |
| 27 | KSH075 | Định lượng sắt huyết thanh | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 150,000 |
| 28 | KSH103 | Định lượng Phospho (máu) | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 150,000 |
| 29 | KSH106 | Định lượng Protein toàn phần [Máu] | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 150,000 |
| 30 | KSH111 | Định lượng Canxi (niệu) | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 150,000 |
| 31 | KSH116 | Cặn Addis | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 150,000 |
| 32 | KSH082 | Định lượng HbA1c [Máu] | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 156,000 |
| 33 | KMD037 | HBsAb test nhanh | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 182,000 |
| 34 | KMD038 | HBsAg test nhanh | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 182,000 |
| 35 | KSH035 | Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 182,000 |
| 36 | KSH017 | Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 195,000 |
| 37 | KNT009 | Định tính Codein (test nhanh) [niệu] | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 200,000 |
| 38 | KSH003 | Định lượng Prolactin [Máu] | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 200,000 |
| 39 | KSH015 | Định lượng Canxi toàn phần [Máu] | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 200,000 |
| 40 | KSH073 | Định lượng Estradiol [Máu] | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 200,000 |
| 41 | KSH078 | Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu] | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 200,000 |
| 42 | KSH079 | Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 200,000 |
| 43 | KSH081 | Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 200,000 |
| 44 | KSH094 | Định lượng LH (Luteinizing Hormone) [Máu] | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 200,000 |
| 45 | KSH104 | Định lượng Progesteron [Máu] | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 200,000 |
| 46 | KSH115 | Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 200,000 |
| 47 | KSH119 | Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 200,000 |
| 48 | KSH120 | Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 200,000 |
| 49 | KSH131 | Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 200,000 |
| 50 | KVS016 | Vi nấm nhuộm soi | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 200,000 |
| 51 | KVS019 | Trichomonas vaginalis soi tươi | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 200,000 |
| 52 | KVS020 | Demodex soi tươi | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 200,000 |
| 53 | KVS024 | Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 200,000 |
| 54 | KVS025 | Trứng giun soi tập trung | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 200,000 |
| 55 | KVS027 | Đơn bào đường ruột nhuộm soi | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 200,000 |
| 56 | KVS028 | Đơn bào đường ruột soi tươi | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 200,000 |
| 57 | KMD010 | HBsAg miễn dịch tự động | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 220,000 |
| 58 | KMD018 | HCV Ab test nhanh | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 220,000 |
| 59 | KMD019 | HEV IgM test nhanh | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 220,000 |
| 60 | KSH076 | Định lượng Ferritin [Máu] | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 250,000 |
| 61 | KST014 | Taenia (Sán dây) soi tươi định danh | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 250,000 |
| 62 | KST015 | Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 250,000 |
| 63 | KST016 | Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 250,000 |
| 64 | KST017 | Strongyloides stercoralis (Giun lươn) ấu trùng soi tươi | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 250,000 |
| 65 | KVS018 | Vi nấm soi tươi | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 250,000 |
| 66 | KVS023 | Vi khuẩn nhuộm soi | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 250,000 |
| 67 | KVS026 | Trứng giun, sán soi tươi | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 250,000 |
| 68 | KVS030 | Hồng cầu trong phân test nhanh | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 250,000 |
| 69 | KVS031 | Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 250,000 |
| 70 | KMD022 | Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu] | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 260,000 |
| 71 | KMD023 | Định lượng CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3) [Máu] | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 260,000 |
| 72 | KMD024 | Định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 260,000 |
| 73 | KMD060 | Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 260,000 |
| 74 | KSH107 | Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 260,000 |
| 75 | KMD011 | Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 299,000 |
| 76 | KMD015 | Dengue virus NS1Ag test nhanh | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 325,000 |
| 77 | KMD027 | Định lượng Cyfra 21-1 [Máu] | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 325,000 |
| 78 | KMD046 | Dengue virus NS1Ag/IgM - IgG test nhanh | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 325,000 |
| 79 | KSH055 | Dengue virus IgM/IgG test nhanh | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 455,000 |
| 80 | KMD029 | HCV Ab miễn dịch tự động | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 500,000 |
| 81 | KSH034 | Định lượng Canxi ion hóa [Máu] | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 500,000 |
| 82 | KVS017 | Vi nấm test nhanh | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 520,000 |
| 83 | KVS022 | Vi khuẩn test nhanh | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 520,000 |
| 84 | KMD045 | EV71 IgM/IgG test nhanh | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 700,000 |
| 85 | KNT011 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 52,000 |
| 86 | KSH091 | Điện giải đồ (Na, K, Cl, ca) | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 195,000 |
| 87 | KSH066 | Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 65,000 |
| 88 | KSH045 | Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 150,000 |
| 89 | KSH112 | Định lượng RF (Rheumatoid Factor) [Máu] | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 250,000 |
| 90 | KSH064 | Định lượng Glucose [Máu] | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 65,000 |
| 91 | KNT008 | Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 130,000 |
| 92 | KSH004 | Định lượng Testosterol [Máu] | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 156,000 |
| 93 | KCC018.25 | Xác định nhóm máu trước truyền máu tại giường | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 180,000 |
| 94 | KMD041 | Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 195,000 |
| 95 | NHI006.25 | Thử nhóm máu trước truyền máu | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 200,000 |
| 96 | KMD036 | HBeAg test nhanh | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 220,000 |
| 97 | KVS043 | Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 250,000 |
| 98 | KMD035 | HBeAb test nhanh | Xét nghiệm | Lần | 582/QĐ-SYT | 300,000 |
| 99 | PTT108 | Lấy dị vật âm đạo | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 500,000 |
| 100 | KCC008.25 | Rửa dạ dày cấp cứu | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 500,000 |
| 101 | KTL034 | Kỹ thuật xoa bóp toàn thân | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 100,000 |
| 102 | PTT113 | Làm thuốc âm đạo | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 200,000 |
| 103 | PTT018 | Cố định gãy xương sườn bằng băng dính to bản | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 250,000 |
| 104 | PTT109 | Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 300,000 |
| 105 | DVK033 | Đặt ống thông hậu môn | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 350,000 |
| 106 | DVK036 | Đặt sonde hậu môn | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 350,000 |
| 107 | KCC014.25 | Chọc dò ổ bụng cấp cứu | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 400,000 |
| 108 | DVK035 | Đặt sonde bàng quang | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 500,000 |
| 109 | PTT065 | Thông bàng quang | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 500,000 |
| 110 | PTT234dv | Nội soi thanh quản ống cứng chẩn đoán gây tê | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 1,000,000 |
| 111 | KTC003 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 3,000,000 |
| 112 | PTT395 | Làm thuốc tai, mũi, thanh quản | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 100,000 |
| 113 | TMH006.25 | Lấy nút biểu bì ống tai ngoài | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 350,000 |
| 114 | TMH023.25 | Trích áp xe nhỏ vùng đầu cổ | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 500,000 |
| 115 | NHI001.25 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 800,000 |
| 116 | TMH003.25 | Khâu vết rách vành tai | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 1,000,000 |
| 117 | NHI004.25 | Theo dõi SpO2 | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 20,000 |
| 118 | DVK030 | Tiêm dưới da (trong trường hợp cấp cứu) | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 50,000 |
| 119 | DVK031 | Tiêm bắp thịt (trong trường hợp cấp cứu) | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 50,000 |
| 120 | KTL035 | Kỹ thuật sử dụng nẹp chỉnh hình tư thế cổ cho người bệnh sau bỏng | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 70,000 |
| 121 | KTL036 | Xoa bóp cục bộ bằng tay | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 100,000 |
| 122 | KTL037 | Xoa bóp toàn thân bằng tay | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 100,000 |
| 123 | PTTDV001 | Khí dung mũi họng | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 100,000 |
| 124 | PTT157 | Khí dung thuốc giãn phế quản | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 130,000 |
| 125 | PTT168 | Phương pháp Proetz | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 130,000 |
| 126 | PTT214 | Trích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 130,000 |
| 127 | PTT230 | Lấy cao răng | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 300,000 |
| 128 | KCC016.25 | Thở oxy qua gọng kính | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 150,000 |
| 129 | KHA006 | Nội soi mũi xoang (chẩn đoán) | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 250,000 |
| 130 | KCC004.26 | Theo dõi điện tim liên tục tại giường | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 250,000 |
| 131 | PTT163 | Lấy dị vật tai | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 260,000 |
| 132 | PTT432 | Trám bít hố rãnh với Glassionomer Cement (GiC) hóa trùng hợp | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 290,000 |
| 133 | PTT192 | Lấy dị vật mũi | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 299,000 |
| 134 | DVK038 | Đặt dây truyền dịch ngoại vi điều trị người bệnh bỏng | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 300,000 |
| 135 | PTT165 | Trích nhọt ống tai ngoài | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 300,000 |
| 136 | PTT026 | Trích hạch viêm mủ | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 325,000 |
| 137 | PTT027 | Trích rạch áp xe nhỏ | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 325,000 |
| 138 | PTT220 | Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 325,000 |
| 139 | PTT233 | Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 325,000 |
| 140 | PTT435 | Trích áp xe sàn miệng | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 360,000 |
| 141 | PTT231 | Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 390,000 |
| 142 | PTT471 | Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amidan, nạo VA | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 500,000 |
| 143 | TMH037.26 | Trích rạch màng nhĩ | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 500,000 |
| 144 | PTT224 | Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 520,000 |
| 145 | PTT424 | Điều trị đóng cuống răng bằng Ca(OH)2 | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 610,000 |
| 146 | PTT171 | Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 750,000 |
| 147 | PTT028 | Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 750,000 |
| 148 | PTT436 | Trích áp xe quanh Amidan | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 970,000 |
| 149 | PTT437 | Trích áp xe tầng sinh môn | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 1,100,000 |
| 150 | PTT205 | Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 1,300,000 |
| 151 | TMH008.25 | Nội soi sinh thiết u hốc mũi | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 1,300,000 |
| 152 | TMH020.25 | Nội soi thanh quản ống cứng sinh thiết u gây tê | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 1,500,000 |
| 153 | KHA021.25 | Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng có sinh thiết | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 1,800,000 |
| 154 | PTT415 | Khâu vết thương thành bụng (đơn giản dưới da <10cm, thực hiện trong cấp cứu) | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 2,700,000 |
| 155 | NOI017.25 | Nội soi cắt polyp ống tiêu hóa (thực quản, dạ dày, tá tràng, đại trực tràng) | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 3,000,000 |
| 156 | KCC020.25 | Gây tê phẫu thuật cắt đường rò luân nhĩ | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 3,000,000 |
| 157 | PTT427 | Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 3,500,000 |
| 158 | PTT426 | Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 3,900,000 |
| 159 | PTT425 | Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 6,280,000 |
| 160 | DVK029 | Tiêm tĩnh mạch (trong trường hợp cấp cứu) | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 50,000 |
| 161 | DVK004 | Đặt ống thông dạ dày | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 200,000 |
| 162 | DVK006 | Thụt giữ | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 250,000 |
| 163 | DVK005 | Thụt tháo | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 300,000 |
| 164 | PTT110 | Trích áp xe tuyến Bartholin | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 500,000 |
| 165 | PTT176 | Nội soi lấy dị vật mũi gây tê | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 700,000 |
| 166 | PTT096 | Truyền tĩnh mạch (trong trường hợp cấp cứu) | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 300,000 |
| 167 | PTT032 | Thay băng, cắt chỉ | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 100,000 |
| 168 | PTT216 | Lấy dị vật kết mạc | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 195,000 |
| 169 | PTT059 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 195,000 |
| 170 | PTT189 | Lấy dị vật hạ họng | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 200,000 |
| 171 | PTT400 | Cầm máu mũi bằng Meroxeo (2 bên) | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 500,000 |
| 172 | KCC002.25 | Làm test phục hồi máu mao mạch | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 100,000 |
| 173 | DVK039 | Đặt catheter tĩnh mạch ngoại biên | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 200,000 |
| 174 | NHI003.25 | Cầm máu (vết thương chảy máu) | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 400,000 |
| 175 | KCC012.25 | Cho ăn qua ống thông dạ dày (một lần) | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 30,000 |
| 176 | KTL019 | Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu) | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 40,000 |
| 177 | KTL020 | Tập đi với gậy | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 40,000 |
| 178 | KTL021 | Tập đi với chân giả trên gối | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 40,000 |
| 179 | KTL022 | Tập đi với chân giả dưới gối | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 40,000 |
| 180 | KTL026 | Tập các kiểu thở | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 40,000 |
| 181 | KTL016 | Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 60,000 |
| 182 | KTL031 | Điều trị bằng laser công suất thấp | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 60,000 |
| 183 | KTL032 | Điều trị bằng Parafin | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 60,000 |
| 184 | KTL033 | Kỹ thuật xoa bóp vùng | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 60,000 |
| 185 | PTT209 | Lấy calci kết mạc | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 65,000 |
| 186 | PTT210 | Cắt chỉ khâu da mi đơn giản | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 65,000 |
| 187 | PTT211 | Cắt chỉ khâu kết mạc | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 65,000 |
| 188 | PTT215 | Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 65,000 |
| 189 | PTT226 | Nhổ răng sữa | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 65,000 |
| 190 | PTT227 | Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 65,000 |
| 191 | KTL017 | Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 70,000 |
| 192 | KTL018 | Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 70,000 |
| 193 | KTL023 | Tập vận động thụ động | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 70,000 |
| 194 | KTL024 | Tập vận động có trợ giúp | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 70,000 |
| 195 | KTL025 | Tập vận động có kháng trở | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 70,000 |
| 196 | KTL027 | Tập điều hợp vận động | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 70,000 |
| 197 | KTL030 | Điều trị bằng sóng xung kích | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 90,000 |
| 198 | PTT294 | Nhổ chân răng sữa | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 100,000 |
| 199 | PTT402 | Hút đờm hầu họng | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 100,000 |
| 200 | PTT200 | Rửa cùng đồ | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 130,000 |
| 201 | PTT202 | Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 130,000 |
| 202 | PTT213 | Bơm rửa lệ đạo | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 130,000 |
| 203 | PTT394 | Làm thuốc tai | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 130,000 |
| 204 | KCC004.25 | Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 150,000 |
| 205 | KCC017.25 | Thở oxy qua mặt nạ (thực hiện ban đầu trước khi chuyển viện) | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 150,000 |
| 206 | KTL014 | Tập vận động đoạn chi 30 phút | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 150,000 |
| 207 | KTL015 | Tập vận động toàn thân 30 phút | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 150,000 |
| 208 | PTT408 | Thay băng trên người bệnh đái tháo đường | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 150,000 |
| 209 | PTT434 | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 150,000 |
| 210 | PTT445 | Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày) | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 150,000 |
| 211 | TMH010.25 | Rút meche, rút merocel hốc mũi | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 150,000 |
| 212 | PTT188dv | Cắt chỉ sau phẫu thuật | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 170,000 |
| 213 | KTC002 | Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 180,000 |
| 214 | PTT169 | Nhét bấc mũi sau | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 195,000 |
| 215 | PTT170 | Nhét bấc mũi trước | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 195,000 |
| 216 | PTT207 | Soi đáy mắt trực tiếp | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 195,000 |
| 217 | KHA008dv | Nội soi tai (chẩn đoán) | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 200,000 |
| 218 | KHA011dv | Nội soi tai mũi họng | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 200,000 |
| 219 | NHI002.25 | Băng bó vết thương | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 200,000 |
| 220 | PTT440 | Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 200,000 |
| 221 | PTT182 | Hút rửa mũi, xoang sau mổ | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 220,000 |
| 222 | PTT403 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 250,000 |
| 223 | PTT405 | Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 250,000 |
| 224 | PTT420 | Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 250,000 |
| 225 | PTT422 | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 250,000 |
| 226 | PTT433dv | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 250,000 |
| 227 | PTT205dv | Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 250,000 |
| 228 | PTT124 | Soi cổ tử cung | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 300,000 |
| 229 | DVK032 | Bóp bóng Ambu qua mặt nạ | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 300,000 |
| 230 | PTT229 | Nhổ chân răng vĩnh viễn | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 300,000 |
| 231 | PTT236 | Nhổ răng vĩnh viễn lung lay | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 300,000 |
| 232 | PTT237 | Nhổ răng vĩnh viễn | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 300,000 |
| 233 | PTT409 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 300,000 |
| 234 | PTT410 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 300,000 |
| 235 | PTT404 | Thay canuyn mở khí quản | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 350,000 |
| 236 | PTT428 | Trám bít hố rãnh với Glassionomer Cement (GiC) quang trùng hợp | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 350,000 |
| 237 | PTT431 | Trám bít hố rãnh bằng Glassionomer Cement (GiC) | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 350,000 |
| 238 | PTT442 | Chụp tủy bằng Hydroxit canxi | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 360,000 |
| 239 | PTT222 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 390,000 |
| 240 | PTT225 | Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 390,000 |
| 241 | PTT228 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Eugenate | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 390,000 |
| 242 | PTT235 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 390,000 |
| 243 | PTT239 | Điều trị tủy răng sữa | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 390,000 |
| 244 | PTT421 | Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC) | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 450,000 |
| 245 | KCC015.25 | Đặt nội khí quản khi dạ dầy đầy | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 500,000 |
| 246 | PTT411 | Thay băng điều trị vết thương mạn tính | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 500,000 |
| 247 | PTT223 | Phục hồi cổ răng bằng Composite | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 520,000 |
| 248 | PTT232 | Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 520,000 |
| 249 | PTT008 | Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 650,000 |
| 250 | PTT044 | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 650,000 |
| 251 | PTT203 | Khâu cò mi, tháo cò | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 650,000 |
| 252 | PTT218 | Cấp cứu bỏng mắt ban đầu | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 650,000 |
| 253 | PTT185 | Nội soi hạ họng ống cứng lấy dị vật gây tê | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 780,000 |
| 254 | NHI005.25 | Kỹ thuật theo dõi HAĐM không xâm lấn bằng máy | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 800,000 |
| 255 | NOI001.25 | Đo đa ký hô hấp | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 800,000 |
| 256 | TMH018.25 | Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 1,000,000 |
| 257 | TMH022.25 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 1,000,000 |
| 258 | PTT161 | Chọc hút dịch vành tai | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 1,000,000 |
| 259 | TMH005.25 | Nội soi lấy dị vật tai gây tê | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 1,000,000 |
| 260 | TMH013.25 | Sinh thiết u họng miệng | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 1,000,000 |
| 261 | PTT208 | Khâu da mi đơn giản | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 1,040,000 |
| 262 | NOI016.25 | Nội soi can thiệp - nhuộm màu chẩn đoán ung thư sớm | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 1,200,000 |
| 263 | PTT417 | Khâu kết mạc | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 1,200,000 |
| 264 | NOI019.25 | Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng không sinh thiết | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 1,250,000 |
| 265 | TMH012.25 | Cắt phanh lưỡi | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 1,250,000 |
| 266 | TMH009.25 | Nội soi sinh thiết u vòm | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 1,300,000 |
| 267 | PTT438 | Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh... | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 1,400,000 |
| 268 | KHA018.25 | Nội soi cầm máu bằng clip trong chảy máu đường tiêu hóa | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 1,500,000 |
| 269 | NOI010.25 | Nội soi trực tràng ống mềm | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 1,500,000 |
| 270 | NOI015.25 | Nội soi can thiệp - làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 1,500,000 |
| 271 | NOI020.25 | Nội soi đại tràng sigma không sinh thiết | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 1,500,000 |
| 272 | KHA022.25 | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 1,500,000 |
| 273 | PTT172 | Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 1,690,000 |
| 274 | NOI011.25 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 1,700,000 |
| 275 | DVK037 | Dẫn lưu bàng quang đơn thuần (sonde tiểu) | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 1,700,000 |
| 276 | KHA019.25 | Nội soi đại, trực tràng có thể sinh thiết | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 1,800,000 |
| 277 | NOI014.25 | Nội soi can thiệp - sinh thiết niêm mạc ống tiêu hóa | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 2,000,000 |
| 278 | NOI022.25 | Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 2,000,000 |
| 279 | KCC019.25 | Gây tê phẫu thuật cắt da thừa cạnh hậu môn | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 2,000,000 |
| 280 | NOI009.25 | Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng có dùng thuốc tiền mê | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 2,200,000 |
| 281 | NOI012.25 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có dùng thuốc tiền mê | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 2,200,000 |
| 282 | NOI021.25 | Nội soi đại tràng sigma ổ có sinh thiết | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 2,500,000 |
| 283 | NOI023.25 | Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiết | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 2,500,000 |
| 284 | PTT100 | Bóc nang tuyến Bartholin | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 2,600,000 |
| 285 | KHA017.25 | Nội soi cầm máu mũi | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 3,000,000 |
| 286 | NOI013.25 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có sinh thiết | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 3,500,000 |
| 287 | TMH014.25 | Nội soi hạ họng ống cứng sinh thiết u gây tê | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 3,500,000 |
| 288 | PTT399 | Nâng xương chính mũi sau chấn thương | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 4,290,000 |
| 289 | PTT416 | Cắt sẹo khâu kín | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 4,400,000 |
| 290 | TMH015.25 | Nội soi thực quản ống mềm chẩn đoán gây tê | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 5,000,000 |
| 291 | TMH017.25 | Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán gây tê | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 5,000,000 |
| 292 | TMH019.25 | Nội soi thanh quản ống mềm lấy dị vật gây tê | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 5,000,000 |
| 293 | TMH021.25 | Nội soi thanh quản ống mềm sinh thiết u gây tê | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 5,000,000 |
| 294 | TMH016.25 | Nội soi thực quản ống mềm sinh thiết u gây tê | Thủ thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 6,000,000 |
| 295 | KTD001 | Điện tim thường | Thăm dò chức năng | Lần | 582/QĐ-SYT | 65,000 |
| 296 | DLX001 | Đo mật độ xương bằng máy siêu âm | Thăm dò chức năng | Lần | 582/QĐ-SYT | 130,000 |
| 297 | KTD005 | Ghi điện tim cấp cứu tại giường | Thăm dò chức năng | Lần | 582/QĐ-SYT | 130,000 |
| 298 | TMH030.25 | Phẫu thuật cắt bỏ da thừa mi mắt | Phẩu thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 4,000,000 |
| 299 | TMH032.25 | Phẫu thuật thẩm mỹ làm to cằm nhỏ, lẹm | Phẩu thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 8,000,000 |
| 300 | TMH007.25 | Phẫu thuật nội soi tách dính niêm mạc hốc mũi | Phẩu thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 750,000 |
| 301 | TMH033.25 | Phẫu thuật lấy sụn vành tai làm vật liệu ghép tự thân | Phẩu thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 1,000,000 |
| 302 | TMH026.25 | Phẫu thuật thẩm mỹ nâng cao chóp mũi | Phẩu thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 2,000,000 |
| 303 | TMH031.25 | Phẫu thuật cắt u da vùng mặt (≤ 2cm) | Phẩu thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 2,000,000 |
| 304 | TMH027.25 | Phẫu thuật thẩm mỹ nâng cánh mũi xệ | Phẩu thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 2,500,000 |
| 305 | TMH025.25 | Phẫu thuật thẩm mỹ thu nhỏ cánh mũi | Phẩu thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 3,000,000 |
| 306 | TMH029.25 | Phẫu thuật cắt bỏ các túi mỡ mi mắt | Phẩu thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 4,000,000 |
| 307 | TMH028.25 | Phẫu thuật tạo hình mắt 1 mí thành 2 mí | Phẩu thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 8,000,000 |
| 308 | TMH024.25 | Phẫu thuật thẩm mỹ nâng sống mũi lõm bằng vật liệu ghép tổng hợp | Phẩu thuật | Lần | 582/QĐ-SYT | 10,000,000 |
| 309 | XQU044 | Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 117,000 |
| 310 | XQU004 | Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 130,000 |
| 311 | XQU053 | Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 130,000 |
| 312 | XQU020 | Chụp X-quang Chausse III | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 156,000 |
| 313 | XQU023 | Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 156,000 |
| 314 | XQU038 | Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 156,000 |
| 315 | XQU057 | Chụp X-quang Schuller | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 156,000 |
| 316 | XQU059 | Chụp X-quang Stenvers | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 156,000 |
| 317 | XQU005 | Chụp X-quang khung chậu thẳng | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 169,000 |
| 318 | XQU018 | Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 169,000 |
| 319 | XQU035 | Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 169,000 |
| 320 | XQU036 | Chụp X-quang hàm chếch một bên | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 169,000 |
| 321 | XQU037 | Chụp X-quang Hirtz | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 169,000 |
| 322 | XQU040 | Chụp X-quang khớp háng nghiêng | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 169,000 |
| 323 | XQU047 | Chụp X-quang khớp thái dương hàm | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 169,000 |
| 324 | XQU054 | Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 169,000 |
| 325 | XQU055 | Chụp X-quang ngực thẳng | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 169,000 |
| 326 | XQU058 | Chụp X-quang sọ tiếp tuyến | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 169,000 |
| 327 | XQU068 | Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 169,000 |
| 328 | XQU071 | Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 169,000 |
| 329 | XQU077.26 | Chụp X-quang Blondeau | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 169,000 |
| 330 | XQU070 | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 180,000 |
| 331 | XQU062 | Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 195,000 |
| 332 | XQU063 | Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 195,000 |
| 333 | XQU064 | Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 195,000 |
| 334 | XQU069 | Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 195,000 |
| 335 | XQU074 | Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 195,000 |
| 336 | XQU048 | Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 169,000 |
| 337 | XQU007 | Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 208,000 |
| 338 | XQU024 | Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 208,000 |
| 339 | XQU026 | Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 208,000 |
| 340 | XQU027 | Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 208,000 |
| 341 | XQU032 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 208,000 |
| 342 | XQU034 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 208,000 |
| 343 | XQU042 | Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 208,000 |
| 344 | XQU046 | Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 208,000 |
| 345 | XQU050 | Chụp X-quang khớp vai thẳng | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 208,000 |
| 346 | XQU052 | Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 208,000 |
| 347 | XQU065 | Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 208,000 |
| 348 | XQU066 | Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 208,000 |
| 349 | XQU067 | Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 208,000 |
| 350 | XQU073 | Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 208,000 |
| 351 | XQU076 | Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 208,000 |
| 352 | SAM018 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 250,000 |
| 353 | SAM019 | Siêu âm tuyến giáp | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 260,000 |
| 354 | SAM020 | Siêu âm doppler u tuyến, hạch vùng cổ | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 260,000 |
| 355 | SAM021 | Siêu âm tuyến vú hai bên | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 260,000 |
| 356 | XQU002 | Chụp X-quang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 260,000 |
| 357 | XQU003 | Chụp X-quang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 260,000 |
| 358 | SAM007 | Siêu âm các tuyến nước bọt | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 260,000 |
| 359 | SAM025 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 300,000 |
| 360 | SAM013 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 300,000 |
| 361 | SAM014 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 300,000 |
| 362 | SAM008 | Siêu âm doppler động mạch cảnh, doppler xuyên sọ | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 325,000 |
| 363 | SAM011 | Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 390,000 |
| 364 | XQU030 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 208,000 |
| 365 | XQU075dv | Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 210,000 |
| 366 | SAM039 | Siêu âm tử cung phần phụ | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 250,000 |
| 367 | SAM036 | Siêu âm màng phổi cấp cứu | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 250,000 |
| 368 | SAM003 | Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 260,000 |
| 369 | SAM023 | Siêu âm doppler tuyến vú | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 300,000 |
| 370 | SAM024 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 300,000 |
| 371 | SAM030 | Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 300,000 |
| 372 | SAM037 | Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 300,000 |
| 373 | SAM009 | Siêu âm doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 325,000 |
| 374 | KHA001.25 | Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 700,000 |
| 375 | KHA003.25 | Chụp CLVT hàm - mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 700,000 |
| 376 | KHA004.25 | Chụp CLVT tai - xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy) | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 700,000 |
| 377 | KHA005.25 | Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 700,000 |
| 378 | KHA006.25 | Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy) | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 700,000 |
| 379 | KHA023.26 | Chụp X-quang tuyến vú | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 700,000 |
| 380 | KHA002.25 | Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy) | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 800,000 |
| 381 | KHA008.25 | Chụp cắt lớp vi tính phổi liều thấp tầm soát u (từ 1- 32 dãy) | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 800,000 |
| 382 | KHA012.25 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 800,000 |
| 383 | KHA013.25 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 800,000 |
| 384 | KHA015.25 | Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 800,000 |
| 385 | KHA016.25 | Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 800,000 |
| 386 | KHA007.25 | Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 850,000 |
| 387 | KHA011.25 | Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) (không tiêm thuốc cản quang) | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 950,000 |
| 388 | KHA009.25 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật, tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) (không tiêm thuốc cản quang) | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 1,000,000 |
| 389 | KHA010.25 | Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) (không tiêm thuốc cản quang) | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 1,000,000 |
| 390 | KHA014.25 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Chẩn đoán hình ảnh | Lần | 582/QĐ-SYT | 1,000,000 |