BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Áp dụng từ ngày 01/07/2023

STTMÃ DMKTTÊN DỊCH VỤĐVTGIÁ DỊCH VỤ
103.0113.0074Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấpLần 850,000
201.0218.0159Rửa dạ dày cấp cứuLần 200,000
302.0244.0103Đặt ống thông dạ dàyLần 160,000
401.0216.0103Đặt ống thông dạ dàyLần 160,000
501.0222.0211Thụt giữLần 130,000
603.2390.0212Tiêm tĩnh mạch (chỉ thực hiện trong trường hợp cấp cứu trước khi chuyển tuyến trên)Lần 70,000
703.2388.0212Tiêm dưới da (chỉ thực hiện trong trường hợp cấp cứu trước khi chuyển tuyến trên)Lần 50,000
803.2389.0212Tiêm bắp thịt (chỉ thực hiện trong trường hợp cấp cứu trước khi chuyển tuyến trên)Lần 50,000
901.0065.0071Bóp bóng Ambu qua mặt nạLần 300,000
1001.0223.0211Đặt ống thông hậu mônLần 150,000
1102.0247.0211Đặt ống thông hậu mônLần 250,000
1201.0221.0211Thụt tháoLần 120,000
1302.0188.0210Đặt sonde bàng quangLần 250,000
1403.2357.0211Thụt tháo phânLần 130,000
1503.2358.0211Đặt sonde hậu mônLần 200,000
1610.0359.0584Dẫn lưu bàng quang đơn thuần (sonde tiểu)Lần 1,700,000
1711.0089.0215Đặt dây truyền dịch ngoại vi điều trị bệnh nhân bỏngLần 300,000
1801.0006.0215Đặt catheter tĩnh mạch ngoại biênLần 200,000
1924.0157.1612HAV IgM miễn dịch tự độngLần 230,000
2024.0166.1660HEV IgM miễn dịch tự độngLần 420,000
2123.0018.1457Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine)Lần 260,000
2224.0119.1649HBsAg miễn dịch tự độngLần 220,000
2323.0039.1476Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen)Lần 300,000
2424.0184.1637Dengue virus NS1Ag/IgM/IgG test nhanhLần 330,000
2524.0144.1621HCV Ab test nhanhLần 220,000
2624.0164.1696HEV IgM test nhanhLần 220,000
2723.0032.1468Định lượng CA 125 (cancer antigen 125)Lần 260,000
2823.0034.1469Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3)Lần 260,000
2923.0033.1470Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9)Lần 260,000
3023.0035.1471Định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4)Lần 260,000
3123.0052.1486Định lượng Cyfra 21- 1Lần 330,000
3224.0124.1619HBsAb định lượngLần 260,000
3324.0146.1622HCV Ab miễn dịch tự độngLần 500,000
3424.0133.1643HBeAb test nhanhLần 300,000
3524.0130.1645HBeAg test nhanhLần 220,000
3624.0122.1643HBsAb test nhanhLần 180,000
3724.0117.1646HBsAg test nhanhLần 180,000
3823.0024.1464Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins)Lần 200,000
3924.0225.2041EV71 IgM/IgG test nhanhLần 700,000
4023.0081.1647Định lượng HBsAg (HBsAg Quantitative) (CMIA / ECLIA)Lần 900,000
4124.0132.1644HBeAg miễn dịch tự độngLần 300,000
4224.0080.1675Leptospira test nhanhLần 190,000
4324.0183.1637Dengue virus NS1Ag test nhanhLần 180,000
4424.0296.1717Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự độngLần 400,000
4523.0206.1596Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)Lần 60,000
4622.0149.1594Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)Lần 80,000
4723.0188.1586Định tính Marijuana (THC) (test nhanh)Lần 130,000
4823.0173.1575Định tính Amphetamin (test nhanh)Lần 130,000
4923.0194.1589Định tính Morphin (test nhanh)Lần 170,000
5023.0195.1589Định tính Codein (test nhanh)Lần 200,000
5123.0131.1552Định lượng ProlactinLần 200,000
5223.0151.1563Định lượng TestosterolLần 160,000
5323.0051.1494Định lượng CreatininLần 70,000
5423.0029.1473Định lượng Calci toàn phầnLần 200,000
5503.0191.1510Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giườngLần 100,000
5623.0009.1493Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase)Lần 200,000
5723.0010.1494Đo hoạt độ AmylaseLần 150,000
5823.0175.1576Đo hoạt độ AmylaseLần 50,000
5923.0019.1493Đo hoạt độ ALT (GPT)Lần 50,000
6023.0020.1493Đo hoạt độ AST (GOT)Lần 50,000
6123.0058.1487Điện giải đồ (Na, K, Cl)Lần 200,000
6223.0075.1494Định lượng GlucoseLần 70,000
6323.0187.1593Định lượng GlucoseLần 150,000
6423.0166.1494Định lượng UrêLần 50,000
6523.0077.1518Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase)Lần 50,000
6623.0158.1506Định lượng TriglyceridLần 250,000
6723.0030.1472Định lượng Calci ion hóaLần 500,000
6823.0193.1589Định tính Opiate (test nhanh)Test 180,000
6924.0169.1616HIV Ab test nhanhLần 230,000
7023.0026.1493Định lượng Bilirubin gián tiếpLần 150,000
7123.0025.1493Định lượng Bilirubin trực tiếpLần 150,000
7223.0176.1598Định lượng Axit UricLần 100,000
7323.0041.1506Định lượng Cholesterol toàn phầnLần 70,000
7424.0187.1637Dengue virus IgM/IgG test nhanhLần 260,000
7523.0003.1494Định lượng Acid UricLần 50,000
7623.0007.1494Định lượng AlbuminLần 50,000
7723.0027.1493Định lượng Bilirubin toàn phầnLần 150,000
7823.0076.1494Định lượng GlobulinLần 50,000
7923.0084.1506Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)Lần 70,000
8023.0112.1506Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol)Lần 70,000
8123.0205.1598Định lượng UreLần 150,000
8201.0281.1510Xét nghiệm đ­ường máu mao mạch tại giường (một lần)Lần 70,000
8323.0061.1513Định lượng EstradiolLần 200,000
8422.0117.1503Định lượng sắt huyết thanhLần 150,000
8523.0063.1514Định lượng FerritinLần 250,000
8623.0065.1517Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone)Lần 200,000
8723.0068.1561Định lượng FT 3 (Free Triiodothyronine)Lần 200,000
8823.0069.1561Định lượng FT 4 (Free Thyroxine)Lần 200,000
8923.0083.1523Định lượng HbA1cLần 160,000
9022.0134.1296Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công)Lần 250,000
9123.0110.1535Định lượng LH (Luteinizing Hormone)Lần 200,000
9223.0128.1494Định lượng PhosphoLần 150,000
9323.0134.1550Định lượng ProgesteronLần 200,000
9423.0201.1593Định lượng ProteinLần 150,000
9523.0133.1494Định lượng Protein toàn phầnLần 150,000
9623.0139.1553Định lượng PSA toàn phần (Total prostate -Specific Antigen)Lần 260,000
9723.0142.1557Định lượng RF (Reumatoid Factor)Lần 120,000
9824.0258.1699Rubella virus IgG miễn dịch tự độngLần 390,000
9924.0256.1700Rubella virus IgM miễn dịch tự độngTest 390,000
10023.0180.1577Định lượng CanxiLần 150,000
10123.0060.1496Định lượng Ethanol (cồn)Lần 200,000
10222.0151.1594Cặn AddisLần 150,000
10322.0015.1308Nghiệm pháp rượu (Ethanol test)Lần 200,000
10423.0147.1561Định lượng T3 (Tri iodothyronine)Lần 200,000
10523.0148.1561Định lượng T4 (Thyroxine)Lần 200,000
10623.0162.1570Định lượng TSH (Thyroid Stim ulating hormone)Lần 200,000
10723.0050.1484Định lượng CRP hs (C -Reactive Protein high sesitivity)Lần 210,000
10823.0050.1544Định lượng CRP hs (C -Reactive Protein high sesitivity)Lần 70,000
10923.0143.1503Định lượng SắtLần 40,000
11024.0263.1665Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươiLần 100,000
11124.0295.1717Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch tự độngLần 400,000
11224.0297.1717Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch tự độngLần 400,000
11324.0314.1674Taenia (Sán dây) soi tươi định danhLần 250,000
11424.0291.1720Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanhLần 250,000
11522.0138.1362Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công)Lần 250,000
11624.0269.1674Strongyloides stercoralis(Giun lươn) ấu trùng soi tươiLần 250,000
11701.0066.1888Đặt ống nội khí quảnLần 1,040,000
11803.0089.0898Khí dung thuốc cấp cứuLần 70,000
11901.0086.0898Khí dung thuốc cấp cứu (một lần)Lần 100,000
12001.0158.0074Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bảnLần 1,430,000
12101.0240.0077Chọc dò ổ bụng cấp cứuLần 260,000
12221.0014.1778Điện tim thườngLần 70,000
12302.0085.1778Điện tim thườngLần 70,000
12401.0002.1778Ghi điện tim cấp cứu tại giườngLần 130,000
12503.0044.1778Ghi điện tim cấp cứu tại giườngLần 130,000
12603.0892.0266Tập vận động đoạn chi 30 phútLần 150,000
12703.0894.0267Tập vận động toàn thân 30 phútLần 150,000
12817.0033.0266Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa ngườiLần 60,000
12917.0034.0267Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa ngườiLần 70,000
13017.0037.0267Tập ngồi thăng bằng tĩnh và độngLần 70,000
13117.0043.0268Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu)Lần 40,000
13217.0044.0268Tập đi với gậyLần 40,000
13317.0049.0268Tập đi với chân giả trên gốiLần 40,000
13417.0050.0268Tập đi với chân giả dưới gốiLần 40,000
13517.0052.0267Tập vận động thụ độngLần 70,000
13617.0053.0267Tập vận động có trợ giúpLần 70,000
13717.0056.0267Tập vận động có kháng trởLần 70,000
13817.0073.0277Tập các kiểu thởLần 40,000
13917.0090.0267Tập điều hợp vận độngLần 70,000
14017.0092.0268Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lănLần 40,000
14117.0134.0240Kỹ thuật tập đường ruột cho người bệnh tổn thương tủy sốngLần 270,000
14217.0009.0255Điều trị bằng sóng xung kíchLần 90,000
14317.0012.0243Điều trị bằng Laser công suất thấpLần 60,000
14417.0018.0221Điều trị bằng ParafinLần 60,000
14517.0085.0282Kỹ thuật xoa bóp vùngLần 60,000
14617.0086.0283Kỹ thuật xoa bóp toàn thânLần 70,000
14717.0232.0241Kỹ thuật sử dụng nẹp chỉnh hình tư thế cổ cho bệnh nhân sau bỏngLần 70,000
14803.0774.0237Điều trị bằng tia hồng ngoạiLần 50,000
14917.0011.0237Điều trị bằng tia hồng ngoạiLần 50,000
15003.0807.0282Xoa bóp cục bộ bằng tay (60 phút)Lần 100,000
15103.0808.0283Xoa bóp toàn thân bằng tay (60 phút)Lần 100,000
15224.0319.1674Vi nấm soi tươiLần 250,000
15324.0073.1658Helicobacter pylori Ag test nhanhLần 200,000
15424.0321.1674Vi nấm nhuộm soiLần 200,000
15524.0320.1720Vi nấm test nhanhLần 520,000
15624.0317.1674Trichomonas vaginalis soi tươiLần 200,000
15724.0305.1674Demodex soi tươiLần 200,000
15824.0003.1715Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thườngLần 520,000
15924.0002.1720Vi khuẩn test nhanhLần 520,000
16024.0001.1714Vi khuẩn nhuộm soiTest 250,000
16124.0289.1694Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tínhLần 200,000
16224.0268.1674Trứng giun soi tập trungLần 200,000
16324.0267.1674Trứng giun, sán soi tươiLần 130,000
16424.0266.1674Đơn bào đường ruột nhuộm soiLần 200,000
16524.0265.1674Đơn bào đường ruột soi tươiLần 200,000
16624.0264.1664Hồng cầu trong phân test nhanhLần 250,000
16724.0155.1696HAV Ab test nhanhLần 200,000
16802.0336.1664Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phânLần 250,000
16913.0166.0715Soi cổ tử cungLần 200,000
17003.1001.2048Nội soi tai (chẩn đoán)Lần 200,000
17103.1002.2048Nội soi mũi (chẩn đoán)Lần 200,000
17203.1003.2048Nội soi họng (chẩn đoán)Lần 200,000
17320.0013.0933Nội soi tai mũi họngLần 200,000
17420.0013.2048Nội soi tai mũi họngLần 200,000
17522.0142.1304Máu lắng (bằng phương pháp thủ công)Lần 120,000
17622.0021.1219Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu)Lần 130,000
17722.0121.1369Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)Lần 200,000
17822.0280.1269Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá)Lần 90,000
17922.0292.1280Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá)Lần 80,000
18022.0120.1370Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)Lần 100,000
18103.3826.0075Thay băng, cắt chỉ vết mổLần 200,000
18203.3826.0205Thay băng, cắt chỉ vết mổLần 200,000
18303.3826.0204Thay băng, cắt chỉ vết mổLần 200,000
18403.3826.0200Thay băng, cắt chỉ vết mổLần 200,000
18503.3826.0202Thay băng, cắt chỉ vết mổLần 200,000
18603.3826.0203Thay băng, cắt chỉ vết mổLần 200,000
18703.3826.2047Thay băng, cắt chỉ vết mổLần 200,000
18803.3821.0216Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giảnLần 650,000
18903.3910.0505Chích hạch viêm vúLần 330,000
19003.3909.0505Chích rạch áp xe nhỏLần 330,000
19103.3827.0216Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cmLần 330,000
19203.3827.0218Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cmLần 330,000
19303.2245.0217Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổLần 1,950,000
19403.2245.0218Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổLần 1,950,000
19503.2245.0219Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổLần 1,950,000
19603.2245.0216Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổLần 1,950,000
19703.3911.0200Thay băng, cắt chỉLần 200,000
19803.3911.0201Thay băng, cắt chỉLần 200,000
19903.3911.0202Thay băng, cắt chỉLần 200,000
20003.3911.0203Thay băng, cắt chỉLần 200,000
20103.3911.0204Thay băng, cắt chỉLần 200,000
20203.3911.0205Thay băng, cắt chỉLần 200,000
20315.0303.0202Thay băng vết mổLần 220,000
20415.0303.0200Thay băng vết mổLần 220,000
20515.0303.0204Thay băng vết mổLần 220,000
20615.0303.0205Thay băng vết mổLần 220,000
20715.0303.2047Thay băng vết mổLần 220,000
20801.0164.0210Thông bàng quangLần 250,000
20913.0152.0589Bóc nang tuyến BartholinLần 2,600,000
21013.0148.0630Lấy dị vật âm đạoLần 980,000
21113.0040.0629Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩnLần 260,000
21214.0210.0799Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ miLần 130,000
21314.0211.0842Rửa cùng đồLần 130,000
21402.0032.0898Khí dung thuốc giãn phế quảnLần 130,000
21514.0205.0759Đốt lông xiêu, nhổ lông siêuLần 130,000
21614.0168.0764Khâu cò mi, tháo còLần 650,000
21714.0171.0769Khâu da mi đơn giảnLần 1,300,000
21815.0222.0898Khí dung mũi họngLần 70,000
21903.2191.0898Khí dung mũi họngLần 70,000
22014.0218.0849Soi đáy mắt trực tiếpLần 200,000
22114.0202.0785Lấy calci kết mạcLần 70,000
22214.0203.0075Cắt chỉ khâu da mi đơn giảnLần 70,000
22303.2119.0505Chích nhọt ống tai ngoàiLần 300,000
22415.0059.0908Lấy nút biểu bì ống tai ngoàiLần 130,000
22514.0206.0730Bơm rửa lệ đạoLần 130,000
22615.0139.0897Phương pháp ProetzLần 130,000
22714.0212.0864Cấp cứu bỏng mắt ban đầuLần 650,000
22814.0200.0782Lấy dị vật kết mạcLần 200,000
22916.0224.1035Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợpLần 330,000
23003.1940.1035Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợpLần 330,000
23103.1942.1010Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phụcLần 460,000
23216.0230.1010Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phụcLần 460,000
23316.0068.1031Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng CompositeLần 390,000
23403.1929.1031Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng CompositeLần 390,000
23515.0212.0900Lấy dị vật họng miệngLần 80,000
23616.0072.1018Phục hồi cổ răng bằng CompositeLần 520,000
23703.1931.1018Phục hồi cổ răng bằng CompositeLần 520,000
23816.0225.1035Trám bít hố rãnh bằng nhựa SealantLần 390,000
23903.1949.1035Trám bít hố rãnh bằng nhựa SealantLần 390,000
24003.1955.1029Nhổ răng sữaLần 70,000
24116.0238.1029Nhổ răng sữaLần 50,000
24203.1957.1033Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ emLần 70,000
24303.1970.1031Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng EugenateLần 390,000
24416.0205.1024Nhổ chân răng vĩnh viễnLần 300,000
24503.1915.1024Nhổ chân răng vĩnh viễnLần 300,000
24616.0043.1020Lấy cao răngLần 300,000
24716.0043.1021Lấy cao răngLần 300,000
24815.0304.0505Chích áp xe nhỏ vùng đầu cổLần 460,000
24916.0226.1035Trám bít hố rãnh bằng Glasslonomer CementLần 330,000
25016.0236.1019Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glasslonomer CementLần 260,000
25116.0070.1031Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glasslonomer CementLần 390,000
25215.0302.0075Cắt chỉ sau phẫu thuậtLần 130,000
25316.0203.1026Nhổ răng vĩnh viễnLần 300,000
25416.0232.1016Điều trị tủy răng sữaLần 390,000
25516.0232.1017Điều trị tủy răng sữaLần 390,000
25615.0143.0906Lấy dị vật mũi gây têLần 890,000
25715.0143.0907Lấy dị vật mũi gây têLần 890,000
25803.2117.0901Lấy dị vật taiLần 680,000
25903.2117.0902Lấy dị vật taiLần 680,000
26003.2117.0903Lấy dị vật taiLần 680,000
26128.0033.0773Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắtLần 1,300,000
26214.0204.0075Cắt chỉ khâu kết mạcLần 70,000
26314.0207.0738Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạcLần 130,000
26403.1956.1029Nhổ chân răng sữaLần 100,000
26516.0239.1029Nhổ chân răng sữaLần 50,000
26616.0204.1025Nhổ răng vĩnh viễn lung layLần 300,000
26703.2120.0899Làm thuốc taiLần 130,000
26815.0058.0899Làm thuốc taiLần 130,000
26903.2184.0899Làm thuốc tai, mũi, thanh quảnLần 100,000
27001.0053.0075Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầuLần 200,000
27103.2155.0869Cầm máu mũi bằng Meroxeo (2 bên)Lần 360,000
27215.0134.0912Nâng xương chính mũi sau chấn thươngLần 4,290,000
27315.0134.0913Nâng xương chính mũi sau chấn thươngLần 4,290,000
27415.0142.0868Cầm máu mũi bằng MerocelLần 360,000
27515.0142.0869Cầm máu mũi bằng MerocelLần 360,000
27615.0144.0906Nội soi lấy dị vật mũi gây têLần 890,000
27715.0144.0907Nội soi lấy dị vật mũi gây têLần 890,000
27802.0150.0114Hút đờm hầu họngLần 100,000
27901.0267.0203Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)Lần 250,000
28001.0267.0204Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)Lần 250,000
28101.0267.0205Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)Lần 250,000
28202.0067.0206Thay canuyn mở khí quảnLần 350,000
28302.0163.0203Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMNLần 250,000
28407.0225.0200Thay băng trên người bệnh đái tháo đườngLần 150,000
28507.0225.0201Thay băng trên người bệnh đái tháo đườngLần 150,000
28607.0225.0202Thay băng trên người bệnh đái tháo đườngLần 150,000
28707.0225.0203Thay băng trên người bệnh đái tháo đườngLần 150,000
28807.0225.0204Thay băng trên người bệnh đái tháo đườngLần 150,000
28907.0225.0205Thay băng trên người bệnh đái tháo đườngLần 150,000
29011.0005.1148Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớnLần 300,000
29111.0005.2043Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớnLần 390,000
29211.0010.1148Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ emLần 300,000
29311.0010.2043Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ emLần 390,000
29411.0116.0199Thay băng điều trị vết thương mạn tínhLần 500,000
29503.3083.0576Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu (đơn giản <5cm)Lần 3,380,000
29610.0699.0583Khâu vết thương thành bụng (đơn giản dưới da <10cm, thực hiện trong cấp cứu)Lần 2,700,000
29711.0103.1114Cắt sẹo khâu kínLần 4,400,000
29814.0201.0769Khâu kết mạcLần 1,200,000
29915.0301.0216Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổLần 240,000
30015.0301.0217Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổLần 240,000
30115.0301.0218Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổLần 240,000
30215.0301.0219Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổLần 240,000
30328.0110.0584Khâu vết thương vùng môiLần 1,740,000
30428.0110.0584Khâu vết thương vùng môiLần 1,740,000
30503.1918.1007Cắt lợi trùm răng khôn hàm dướiLần 250,000
30616.0214.1007Cắt lợi trùm răng khôn hàm dướiLần 220,000
30703.1930.1018Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement (GIC)Lần 450,000
30803.1954.1019Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC)Lần 250,000
30903.1972.1031Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC)Lần 350,000
31016.0233.1050Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi HydroxitLần 610,000
31110.0807.0577Phẩu thuật thương tích phần mềm các cơ vận độngLần 6,280,000
31210.0862.0571Phẩu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngónLần 3,900,000
31310.0954.0576Phẩu thuật vết thương phần mềm đơn giản/ rách da đầuLần 3,500,000
31403.1938.1035Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement (GIC) quang trùng hợpLần 350,000
31503.1939.1035Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợpLần 350,000
31616.0223.1035Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợpLần 290,000
31703.1953.1035Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement (GIC)Lần 350,000
31816.0222.1035Trám bít hố rãnh với Glasslonomer Cement quang trùng hợpLần 290,000
31901.0157.0508Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườnLần 250,000
32003.0112.0508Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườnLần 250,000
32101.0054.0114Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút)Lần 150,000
32215.0206.0879Chích áp xe sàn miệngLần 360,000
32315.0206.0996Chích áp xe sàn miệngLần 360,000
32415.0207.0878Chích áp xe quanh AmidanLần 970,000
32515.0207.0995Chích áp xe quanh AmidanLần 970,000
32613.0054.0600Chích áp xe tầng sinh mônLần 1,100,000
32713.0145.0611Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh...Lần 1,400,000
32813.0239.0645Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuầnLần#VALUE!
32914.0112.0075Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp miLần 200,000
33014.0174.0773Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắtLần 1,300,000
33116.0057.1032Chụp tủy bằng Hydroxit canxiLần 360,000
33203.2154.0897Làm ProetzLần 200,000
33305.0051.0324Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổnLần 460,000
33402.0166.0283Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày)Lần 150,000
33516.0071.1018Phục hồi cổ răng bằng Glasslonomer CementLần 520,000
33615.0051.0216Khâu vết rách vành taiLần 300,000
33703.2149.0916Nhét bấc mũi sauLần 200,000
33815.0140.0916Nhét bấc mũi sauLần 160,000
33903.2150.0916Nhét bấc mũi trướcLần 200,000
34015.0141.0916Nhét bấc mũi trướcLần 200,000
34115.0147.1006Hút rửa mũi, xoang sau mổLần 220,000
34215.0208.0916Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amygdale, Nạo VALần 260,000
34315.0213.0900Lấy dị vật hạ họngLần 130,000
34415.0214.1002Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họngLần 1,690,000
34518.0016.0001Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến)Lần 260,000
34618.0015.0001Siêu âm ổ bung (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang)Lần 260,000
34718.0002.0001Siêu âm các tuyến nước bọtLần 260,000
34818.0048.0004Doppler động mạch cảnh, Doppler xuyên sọLần 330,000
34918.0049.0004Siêu âm tim, màng tim qua thành ngựcLần 390,000
35018.0036.0001Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuốiLần 300,000
35118.0034.0001Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầuLần 300,000
35218.0035.0001Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữaLần 300,000
35318.0052.0004Siêu âm Doppler tim, van timLần 390,000
35418.0030.0001Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụngLần 300,000
35518.0001.0001Siêu âm tuyến giápLần 260,000
35618.0010.0069Siêu âm Doppler u tuyến, hạch vùng cổLần 260,000
35718.0054.0001Siêu âm tuyến vú hai bênLần 260,000
35818.0055.0069Siêu âm Doppler tuyến vúLần 200,000
35918.0031.0003Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạoLần 300,000
36003.0070.0001Siêu âm màng phổiLần 250,000
36118.0020.0001Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối)Lần 60,000
36201.0092.0001Siêu âm màng phổi cấp cứuLần 250,000
36301.0239.0001Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứuLần 250,000
36402.0314.0001Siêu âm ổ bụngLần 250,000
36518.0018.0001Siêu âm tử cung phần phụLần 60,000
36618.0045.0004Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dướiLần 300,000
36718.0072.0029Chụp Xquang BlondeauLần 210,000
36818.0072.0010Chụp Xquang BlondeauLần 90,000
36918.0072.0028Chụp Xquang BlondeauLần 90,000
37018.0088.0030Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thếLần 260,000
37118.0097.0030Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bênLần 260,000
37218.0122.0028Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếchLần 130,000
37318.0122.0011Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếchLần 130,000
37418.0122.0013Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếchLần 130,000
37518.0122.0029Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếchLần 130,000
37618.0098.0028Chụp Xquang khung chậu thẳngLần 170,000
37718.0098.0010Chụp Xquang khung chậu thẳngLần 170,000
37818.0098.0012Chụp Xquang khung chậu thẳngLần 170,000
37918.0067.0029Chụp Xquang sọ thẳng nghiêngLần 210,000
38018.0067.0013Chụp Xquang sọ thẳng nghiêngLần 210,000
38118.0116.0013Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếchLần 140,000
38218.0116.0028Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếchLần 140,000
38318.0116.0011Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếchLần 140,000
38418.0116.0029Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếchLần 140,000
38518.0086.0013Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêngLần 420,000
38618.0086.0011Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêngLần 420,000
38718.0086.0028Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêngLần 420,000
38818.0086.0029Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêngLần 420,000
38918.0112.0011Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếchLần 210,000
39018.0112.0028Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếchLần 210,000
39118.0112.0013Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếchLần 210,000
39218.0112.0029Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếchLần 210,000
39318.0120.0012Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bênLần 170,000
39418.0120.0028Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bênLần 170,000
39518.0120.0010Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bênLần 170,000
39618.0119.0012Chụp Xquang ngực thẳngLần 170,000
39718.0119.0028Chụp Xquang ngực thẳngLần 170,000
39818.0119.0010Chụp Xquang ngực thẳngLần 170,000
39918.0117.0028Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêngLần 160,000
40018.0117.0011Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêngLần 160,000
40118.0117.0029Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêngLần 160,000
40218.0125.0028Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêngLần 170,000
40318.0125.0012Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêngLần 170,000
40418.0125.0013Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêngLần 170,000
40518.0125.0029Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêngLần 170,000
40618.0077.0028Chụp Xquang Chausse IIILần 160,000
40718.0077.0010Chụp Xquang Chausse IIILần 160,000
40818.0107.0011Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếchLần 200,000
40918.0107.0028Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếchLần 200,000
41018.0107.0013Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếchLần 200,000
41118.0107.0029Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếchLần 200,000
41218.0089.0028Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2Lần 160,000
41318.0089.0010Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2Lần 160,000
41418.0089.0029Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2Lần 160,000
41518.0087.0028Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bênLần 210,000
41618.0087.0010Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bênLần 210,000
41718.0087.0013Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bênLần 210,000
41818.0087.0029Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bênLần 210,000
41918.0096.0028Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêngLần 210,000
42018.0096.0029Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêngLần 210,000
42118.0096.0011Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêngLần 210,000
42218.0096.0013Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêngLần 210,000
42318.0090.0013Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếchLần 210,000
42418.0090.0011Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếchLần 210,000
42518.0090.0028Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếchLần 210,000
42618.0090.0029Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếchLần 210,000
42718.0092.0028Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bênLần 210,000
42818.0092.0011Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bênLần 210,000
42918.0092.0013Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bênLần 210,000
43018.0092.0029Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bênLần 210,000
43118.0094.0029Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡnLần 210,000
43218.0094.0011Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡnLần 210,000
43318.0094.0013Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡnLần 210,000
43418.0094.0028Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡnLần 210,000
43518.0093.0028Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêngLần 210,000
43618.0093.0011Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêngLần 210,000
43718.0093.0013Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêngLần 210,000
43818.0093.0029Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêngLần 210,000
43918.0091.0028Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêngLần 210,000
44018.0091.0011Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêngLần 210,000
44118.0091.0013Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêngLần 210,000
44218.0091.0029Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêngLần 210,000
44318.0123.0028Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡnLần 170,000
44418.0123.0010Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡnLần 170,000
44518.0123.0012Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡnLần 170,000
44618.0074.0028Chụp Xquang hàm chếch một bênLần 170,000
44718.0074.0010Chụp Xquang hàm chếch một bênLần 170,000
44818.0073.0028Chụp Xquang HirtzLần 170,000
44918.0073.0010Chụp Xquang HirtzLần 170,000
45018.0076.0028Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêngLần 160,000
45118.0076.0010Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêngLần 160,000
45218.0110.0028Chụp Xquang khớp háng nghiêngLần 170,000
45318.0110.0010Chụp Xquang khớp háng nghiêngLần 170,000
45418.0110.0012Chụp Xquang khớp háng nghiêngLần 170,000
45518.0109.0028Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bênLần 170,000
45618.0109.0012Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bênLần 170,000
45718.0105.0028Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle)Lần 120,000
45818.0105.0010Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle)Lần 120,000
45918.0105.0012Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle)Lần 120,000
46018.0104.0013Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếchLần 140,000
46118.0104.0028Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếchLần 140,000
46218.0104.0011Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếchLần 140,000
46318.0104.0029Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếchLần 140,000
46418.0080.0028Chụp Xquang khớp thái dương hàmLần 170,000
46518.0080.0010Chụp Xquang khớp thái dương hàmLần 170,000
46618.0101.0028Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếchLần 170,000
46718.0101.0010Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếchLần 170,000
46818.0101.0012Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếchLần 170,000
46918.0100.0028Chụp Xquang khớp vai thẳngLần 170,000
47018.0100.0010Chụp Xquang khớp vai thẳngLần 170,000
47118.0100.0012Chụp Xquang khớp vai thẳngLần 170,000
47218.0100.0013Chụp Xquang khớp vai thẳngLần 170,000
47318.0068.0028Chụp Xquang mặt thẳng nghiêngLần 210,000
47418.0068.0011Chụp Xquang mặt thẳng nghiêngLần 210,000
47518.0068.0013Chụp Xquang mặt thẳng nghiêngLần 210,000
47618.0068.0029Chụp Xquang mặt thẳng nghiêngLần 210,000
47718.0069.0028Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt caoLần 130,000
47818.0069.0010Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt caoLần 130,000
47918.0078.0028Chụp Xquang SchullerLần 160,000
48018.0078.0010Chụp Xquang SchullerLần 160,000
48118.0070.0028Chụp Xquang sọ tiếp tuyếnLần 170,000
48218.0070.0010Chụp Xquang sọ tiếp tuyếnLần 170,000
48318.0079.0028Chụp Xquang StenversLần 160,000
48418.0079.0010Chụp Xquang StenversLần 160,000
48518.0124.0016Chụp Xquang thực quản cổ nghiêngLần 170,000
48618.0124.0034Chụp Xquang thực quản cổ nghiêngLần 170,000
48718.0108.0028Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếchLần 130,000
48818.0108.0010Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếchLần 130,000
48918.0108.0013Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếchLần 130,000
49018.0108.0029Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếchLần 130,000
49118.0113.0028Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chèLần 200,000
49218.0113.0011Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chèLần 90,000
49318.0113.0013Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chèLần 90,000
49418.0113.0029Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chèLần 90,000
49518.0114.0028Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêngLần 210,000
49618.0114.0011Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêngLần 210,000
49718.0114.0013Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêngLần 210,000
49818.0114.0029Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêngLần 210,000
49918.0106.0028Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêngLần 210,000
50018.0106.0011Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêngLần 210,000
50118.0106.0013Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêngLần 210,000
50218.0106.0029Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêngLần 210,000
50318.0103.0028Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêngLần 210,000
50418.0103.0011Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêngLần 210,000
50518.0103.0013Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêngLần 210,000
50618.0103.0029Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêngLần 210,000
50718.0075.0028Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyếnLần 170,000
50818.0075.0010Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyếnLần 170,000
50918.0115.0028Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếchLần 210,000
51018.0115.0011Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếchLần 210,000
51118.0115.0013Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếchLần 210,000
51218.0115.0029Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếchLần 210,000
51318.0115.0029Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếchLần 210,000
51418.0099.0028Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếchLần 170,000
51518.0099.0010Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếchLần 170,000
51618.0099.0012Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếchLần 170,000
51718.0111.0028Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêngLần 210,000
51818.0111.0011Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêngLần 210,000
51918.0111.0013Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêngLần 210,000
52018.0111.0029Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêngLần 210,000
52118.0121.0029Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêngLần 210,000
52218.0121.0011Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêngLần 210,000
52318.0121.0013Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêngLần 210,000
52418.0121.0028Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêngLần 210,000