DANH MỤC KỸ THUẬT ĐƯỢC  DUYỆT THEO TT22/TT-BYT

STTMÃ DỊCH VỤTÊN DỊCH VỤBẢO HIỂM CHI TRẢQUY TRÌNHID
113.1899Khám Phụ sản 30,100 15/2018/TT-BYT64365348
214.1899Khám Mắt 30,100 15/2018/TT-BYT64366749
315.1899Khám Tai mũi họng 30,100 15/2018/TT-BYT64368243
410.1899Khám Ngoại 30,100 15/2018/TT-BYT64370267
516.1899Khám Răng hàm mặt 30,100 15/2018/TT-BYT64401524
602.1899Khám Nội 30,100 15/2018/TT-BYT64404771
705.1899Khám Da liễu 30,100 15/2018/TT-BYT64408504
803.0089.0898Khí dung thuốc cấp cứu 17,600 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746372
903.0191.1510Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường 23,300 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746375
1003.3826.0075Thay băng, cắt chỉ vết mổ 30,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746377
1103.3909.0505Chích rạch áp xe nhỏ 173,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746379
1203.3910.0505Chích hạch viêm mủ 173,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746381
1305.0051.0324Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn 314,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746384
1402.0188.0210Đặt sonde bàng quang 90,100 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746391
1502.0349.0112Hút dịch khớp gối 114,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746393
1602.0361.0112Hút nang bao hoạt dịch 114,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746396
1702.0032.0898Khí dung thuốc giãn phế quản 20,400 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746400
1801.0066.1888Đặt ống nội khí quản 568,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746402
1901.0086.0898Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) 20,400 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746405
2016.0236.1019Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement 97,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746408
2116.0043.1020Lấy cao răng 134,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746410
2203.2389.0212Tiêm bắp thịt 11,400 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746512
2323.0143.1503Định lượng Sắt [Máu] 32,300 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746515
2423.0051.1494Định lượng Creatinin (máu) 21,500 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746517
2522.0021.1219Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu) 14,900 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746523
2614.0218.0849Soi đáy mắt trực tiếp 52,500 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746545
2701.0240.0077Chọc dò ổ bụng cấp cứu 137,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746547
2814.0171.0769Khâu da mi đơn giản 809,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746550
2911.0010.1148Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em 242,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746551
3014.0200.0782Lấy dị vật kết mạc 64,400 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746553
3101.0216.0103Đặt ống thông dạ dày 90,100 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746555
3223.0027.1493Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] 21,500 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746556
3322.0292.1280Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) 31,100 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746558
3401.0065.0071Bóp bóng Ambu qua mặt nạ 216,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746560
3507.0233.0355Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường 258,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746566
3616.0225.1035Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant 212,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746567
3714.0205.0759Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu 47,900 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746573
3814.0210.0799Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi 35,200 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746578
3923.0025.1493Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] 21,500 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746579
4015.0142.0868Cầm máu mũi bằng Merocel 205,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746581
4113.0040.0629Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn 85,600 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746583
4201.0218.0159Rửa dạ dày cấp cứu 119,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746587
4311.0005.1148Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn 242,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746591
4401.0221.0211Thụt tháo 82,100 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746593
4523.0076.1494Định lượng Globulin [Máu] 21,500 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746604
4613.0148.0630Lấy dị vật âm đạo 573,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746606
4716.0203.1026Nhổ răng vĩnh viễn 207,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746609
4816.0070.1031Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement 247,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746699
4923.0020.1493Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] 21,500 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746704
5016.0068.1031Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite 247,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746707
5101.0158.0074Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản 479,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746710
5216.0226.1035Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement 212,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746715
5315.0139.0897Phương pháp Proetz 57,600 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746717
5414.0202.0785Lấy calci kết mạc 35,200 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746721
5523.0166.1494Định lượng Urê máu [Máu] 21,500 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746723
5603.1970.1031Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Eugenate 247,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746724
5715.0222.0898Khí dung mũi họng 20,400 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746729
5823.0026.1493Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] 21,500 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746734
5922.0149.1594Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) 43,100 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746736
6015.0302.0075Cắt chỉ sau phẫu thuật 32,900 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746738
6115.0059.0908Lấy nút biểu bì ống tai ngoài 62,900 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746740
6214.0207.0738Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc 78,400 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746743
6323.0058.1487Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] 29,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746744
6428.0033.0773Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt 926,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746746
6515.0058.0899Làm thuốc tai 20,500 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746747
6628.0110.0584Khâu vết thương vùng môi 1,242,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746748
6723.0075.1494Định lượng Glucose [Máu] 21,500 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746749
6823.0084.1506Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] 26,900 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746756
6902.0313.0159Rửa dạ dày cấp cứu 119,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746759
7023.0112.1506Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] 26,900 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746816
7116.0072.1018Phục hồi cổ răng bằng Composite 337,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746827
7223.0041.1506Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) 26,900 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746835
7322.0142.1304Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) 23,100 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746837
7423.0134.1550Định lượng Progesteron [Máu] 80,800 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160746850
7522.0280.1269Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) 39,100 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746853
7614.0203.0075Cắt chỉ khâu da mi đơn giản 32,900 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746863
7701.0164.0210Thông bàng quang 90,100 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746870
7803.1957.1033Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em 32,300 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746873
7923.0007.1494Định lượng Albumin [Máu] 21,500 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746876
8015.0303.0202Thay băng vết mổ 112,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746879
8116.0204.1025Nhổ răng vĩnh viễn lung lay 102,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746882
8223.0019.1493Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] 21,500 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746886
8323.0133.1494Định lượng Protein toàn phần [Máu] 21,500 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746888
8414.0206.0730Bơm rửa lệ đạo 36,700 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746890
8523.0009.1493Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] 21,500 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746894
8623.0128.1494Định lượng Phospho (máu) 21,500 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746900
8722.0120.1370Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) 40,400 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746902
8814.0212.0864Cấp cứu bỏng mắt ban đầu 339,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746910
8916.0205.1024Nhổ chân răng vĩnh viễn 190,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746930
9016.0224.1035Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp 212,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746933
9114.0211.0842Rửa cùng đồ 41,600 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746937
9202.0244.0103Đặt ống thông dạ dày 90,100 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746949
9315.0304.0505Chích áp xe nhỏ vùng đầu cổ 186,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746955
9423.0003.1494Định lượng Acid Uric [Máu] 21,500 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746957
9501.0222.0211Thụt giữ 82,100 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746963
9615.0212.0900Lấy dị vật họng miệng 40,800 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746965
9714.0204.0075Cắt chỉ khâu kết mạc 32,900 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746968
9814.0168.0764Khâu cò mi, tháo cò 400,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746975
9923.0029.1473Định lượng Calci toàn phần [Máu] 12,900 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746988
10011.0116.0199Thay băng điều trị vết thương mạn tính 246,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746993
10123.0083.1523Định lượng HbA1c [Máu] 101,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960746995
10223.0158.1506Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] 26,900 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960747002
10323.0010.1494Đo hoạt độ Amylase [Máu] 21,500 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960747004
10423.0018.1457Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] 91,600 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747007
10523.0024.1464Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] 86,200 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747010
10623.0032.1468Định lượng CA¹²⁵ (cancer antigen 125) [Máu] 139,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747112
10723.0033.1470Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] 139,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747114
10823.0034.1469Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) [Máu] 150,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747115
10923.0039.1476Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] 86,200 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747117
11023.0068.1561Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] 64,600 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747121
11124.0133.1643HBeAb test nhanh 59,700 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747124
11224.0155.1696HAV Ab test nhanh 119,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747125
11324.0157.1612HAV IgM miễn dịch tự động 106,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747128
11424.0164.1696HEV IgM test nhanh 119,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747129
11524.0166.1660HEV IgM miễn dịch tự động 313,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747131
11624.0169.1616HIV Ab test nhanh 53,600 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747132
11724.0183.1637Dengue virus NS1Ag test nhanh 130,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747135
11824.0184.1637Dengue virus NS1Ag/IgM - IgG test nhanh 130,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747137
11924.0187.1637Dengue virus IgM/IgG test nhanh 130,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747140
12024.0225.2041EV71 IgM/IgG test nhanh 114,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747143
12124.0256.1700Rubella virus IgM miễn dịch tự động 143,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747145
12224.0258.1699Rubella virus IgG miễn dịch tự động 119,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747147
12324.0263.1665Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi 38,200 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747149
12424.0264.1664Hồng cầu trong phân test nhanh 65,600 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747152
12524.0265.1674Đơn bào đường ruột soi tươi 41,700 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747154
12624.0266.1674Đơn bào đường ruột nhuộm soi 41,700 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747156
12724.0267.1674Trứng giun, sán soi tươi 41,700 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747158
12824.0268.1674Trứng giun soi tập trung 41,700 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747160
12924.0269.1674Strongyloides stercoralis (Giun lươn) ấu trùng soi tươi 41,700 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747164
13024.0289.1694Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính 32,100 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747165
13122.0015.1308Nghiệm pháp rượu (Ethanol test) 28,800 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747167
13222.0117.1503Định lượng sắt huyết thanh 32,300 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747169
13322.0121.1369Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) 46,200 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747171
13422.0134.1296Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) 26,400 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747173
13522.0138.1362Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) 36,900 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747175
13622.0151.1594Cặn Addis 43,100 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747179
13723.0035.1471Định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4) [Máu] 134,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747181
13823.0050.1484Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] 53,800 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747183
13923.0052.1486Định lượng Cyfra 21- 1 [Máu] 96,900 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747186
14023.0060.1496Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] 32,300 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747187
14123.0061.1513Định lượng Estradiol [Máu] 80,800 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747189
14223.0063.1514Định lượng Ferritin [Máu] 80,800 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747190
14323.0065.1517Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu] 80,800 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747192
14423.0069.1561Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] 64,600 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747194
14523.0081.1647Định lượng HBsAg (HBsAg Quantitative) (CMIA/ECLIA) [Máu] 471,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747195
14623.0110.1535Định lượng LH (Luteinizing Hormone) [Máu] 80,800 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747197
14723.0131.1552Định lượng Prolactin [Máu] 75,400 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747199
14823.0139.1553Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] 91,600 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747200
14923.0142.1557Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu] 37,700 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747202
15023.0147.1561Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] 64,600 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747204
15123.0148.1561Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] 64,600 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747205
15223.0151.1563Định lượng Testosterol [Máu] 93,700 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747207
15323.0162.1570Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] 59,200 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747210
15403.2191.0898Khí dung mũi họng 19,600 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960747364
15503.3911.0200Thay băng, cắt chỉ 56,800 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960747366
15607.0225.0200Thay băng trên người bệnh đái tháo đường 56,800 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960747383
15723.0173.1575Định tính Amphetamin (test nhanh) [niệu] 43,100 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747411
15823.0175.1576Định lượng Amylase (niệu) 37,700 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747418
15923.0176.1598Định lượng Axit Uric (niệu) 16,100 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747421
16023.0180.1577Định lượng Canxi (niệu) 24,600 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747424
16123.0187.1593Định lượng Glucose (niệu) 13,900 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747427
16223.0188.1586Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] 43,100 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747429
16323.0193.1589Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] 43,100 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747433
16423.0194.1589Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] 43,100 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747436
16523.0195.1589Định tính Codein (test nhanh) [niệu] 43,100 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747438
16623.0201.1593Định lượng Protein (niệu) 13,900 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747441
16723.0205.1598Định lượng Urê (niệu) 16,100 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747443
16823.0206.1596Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) 27,400 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747445
16924.0001.1714Vi khuẩn nhuộm soi 68,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747448
17024.0002.1720Vi khuẩn test nhanh 238,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747452
17124.0003.1715Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường 238,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747453
17224.0073.1658Helicobacter pylori Ag test nhanh 156,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747456
17324.0080.1675Leptospira test nhanh 138,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747464
17424.0117.1646HBsAg test nhanh 53,600 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747468
17524.0119.1649HBsAg miễn dịch tự động 74,700 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747472
17624.0122.1643HBsAb test nhanh 59,700 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747478
17724.0124.1619HBsAb định lượng 116,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747482
17824.0130.1645HBeAg test nhanh 59,700 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747487
17924.0132.1644HBeAg miễn dịch tự động 95,500 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747489
18024.0144.1621HCV Ab test nhanh 53,600 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747491
18124.0146.1622HCV Ab miễn dịch tự động 119,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747495
18224.0291.1720Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh 238,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747497
18324.0295.1717Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch tự động 298,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747500
18424.0296.1717Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động 298,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747503
18524.0297.1717Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch tự động 298,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747505
18624.0305.1674Demodex soi tươi 41,700 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747507
18724.0314.1674Taenia (Sán dây) soi tươi định danh 41,700 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747509
18824.0317.1674Trichomonas vaginalis soi tươi 41,700 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747511
18924.0319.1674Vi nấm soi tươi 41,700 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747514
19024.0320.1720Vi nấm test nhanh 238,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747516
19124.0321.1674Vi nấm nhuộm soi 41,700 20211210_42A/QĐ-PKAP/202160747518
19216.0238.1029Nhổ răng sữa 36,200 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960747522
19316.0239.1029Nhổ chân răng sữa 36,200 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960747524
19410.0807.0577Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động 4,547,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960747611
19510.0862.0571Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón 2,847,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960747614
19610.0954.0576Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu 2,578,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960747615
19715.0301.0216Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ 176,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960747627
19816.0057.1032Chụp tuỷ bằng Hydroxit canxi 260,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960747629
19916.0071.1018Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement 333,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201960747632
20023.0077.1518Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] 19,200 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201962594831
20115.0301.0216Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ 184,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201964641237
20215.0302.0075Cắt chỉ sau phẫu thuật 35,600 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201964648987
20315.0303.0202Thay băng vết mổ 115,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201964650752
20415.0304.0505Chích áp xe nhỏ vùng đầu cổ 197,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201964656209
20503.2191.0898Khí dung mũi họng 23,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201964715313
20616.0043.1020Lấy cao răng 143,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201964719866
20716.0057.1032Chụp tuỷ bằng Hydroxit canxi 280,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201964723043
20816.0203.1026Nhổ răng vĩnh viễn 218,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201964730164
20916.0204.1025Nhổ răng vĩnh viễn lung lay 105,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201964732621
21016.0205.1024Nhổ chân răng vĩnh viễn 200,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201964734998
21116.0238.1029Nhổ răng sữa 40,700 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201964741029
21216.0239.1029Nhổ chân răng sữa 40,700 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201964743062
21318.0072.0029Chụp Xquang Blondeau [Blondeau + Hirtz số hóa 2 phim] 100,000 4113/QĐ-BYT64763670
21422.0151.1594Cặn Addis 43,700 20211210_42A/QĐ-PKAP/202164817327
21503.3911.0200Thay băng, cắt chỉ 60,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201964838362
21603.0191.1510Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường 15,500 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201964917193
21723.0206.1596Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) 27,800 20211210_42A/QĐ-PKAP/202164923042
21824.0073.1658Helicobacter pylori Ag test nhanh 161,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202164925513
21901.0002.1778Ghi điện tim cấp cứu tại giường 35,400 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201964933380
22002.0085.1778Điện tim thường 35,400 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201964938851
22121.0014.1778Điện tim thường 35,400 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201964944177
22224.0225.2041EV71 IgM/IgG test nhanh 118,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202164950508
22318.0031.0003Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo 186,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201964953387
22407.0225.0200Thay băng trên người bệnh đái tháo đường 60,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201964967832
22518.0049.0004Siêu âm tim, màng tim qua thành ngục 233,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201965352373
22618.0052.0004Siêu âm Doppler tim, van tim 233,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201965353802
22724.0321.1674Vi nấm nhuộm soi 43,100 20211210_42A/QĐ-PKAP/202165375847
22811.0005.1148Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn 250,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201965463644
22911.0010.1148Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em 250,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201965466122
23028.0110.0584Khâu vết thương vùng môi 1,340,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201965651635
23118.0001.0001Siêu âm tuyến giáp 49,300 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201965710723
23218.0002.0001Siêu âm các tuyến nước bọt 49,300 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201965713975
23302.0314.0001Siêu âm ổ bụng 49,300 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201965728653
23418.0015.0001Siêu âm ổ bung (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) 49,300 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201965745568
23518.0018.0001Siêu âm tử cung phần phụ 49,300 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201965750664
23618.0020.0001Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) 49,300 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201965757678
23718.0030.0001Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng 49,300 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201965761573
23818.0034.0001Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu 49,300 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201965766145
23918.0035.0001Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa 49,300 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201965770815
24018.0036.0001Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối 49,300 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201965775501
24118.0054.0001Siêu âm tuyến vú hai bên 49,300 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201965784649
24218.0016.0001Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) 49,300 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201965792349
24318.0125.0028Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng 68,300 4113/QĐ-SYT65796319
24414.0212.0864Cấp cứu bỏng mắt ban đầu 340,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201965860022
24518.0105.0028Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) 68,300 4113/QĐ-SYT65866328
24618.0109.0028Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên 68,300 4113/QĐ-SYT65869465
24718.0110.0028Chụp Xquang khớp háng nghiêng 68,300 4113/QĐ-SYT65872439
24818.0119.0028Chụp Xquang ngực thẳng 68,300 4113/QĐ-SYT65875785
24918.0120.0028Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên 68,300 4113/QĐ-SYT65879118
25018.0098.0028Chụp Xquang khung chậu thẳng 68,300 4113/QĐ-SYT65883874
25118.0099.0028Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch 68,300 4113/QĐ-SYT65887272
25218.0100.0028Chụp Xquang khớp vai thẳng 68,300 4113/QĐ-SYT65890651
25318.0101.0028Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch 68,300 4113/QĐ-SYT65893873
25418.0077.0028Chụp Xquang Chausse III 68,300 4113/QĐ-SYT65895675
25518.0078.0028Chụp Xquang Schuller 68,300 4113/QĐ-SYT65898102
25618.0079.0028Chụp Xquang Stenvers 68,300 4113/QĐ-SYT65899984
25718.0080.0028Chụp Xquang khớp thái dương hàm 68,300 4113/QĐ-SYT65905293
25818.0084.0028Chụp Xquang phim cắn (Occlusal) 68,300 4113/QĐ-SYT65909472
25918.0074.0028Chụp Xquang hàm chếch một bên 68,300 4113/QĐ-SYT65914446
26018.0075.0028Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến 68,300 4113/QĐ-SYT65917156
26118.0076.0028Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng 68,300 4113/QĐ-SYT65919281
26218.0069.0028Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao 68,300 4113/QĐ-SYT65921507
26318.0070.0028Chụp Xquang sọ tiếp tuyến 68,300 4113/QĐ-SYT65923887
26418.0072.0028Chụp Xquang Blondeau 68,300 4113/QĐ-SYT65926847
26518.0073.0028Chụp Xquang Hirtz 68,300 4113/QĐ-SYT65929789
26618.0068.0028Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng 68,300 4113/QĐ-SYT65931901
26718.0086.0028Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng 68,300 4113/QĐ-SYT65935742
26818.0087.0028Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên 68,300 4113/QĐ-SYT65937717
26918.0089.0028Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 68,300 4113/QĐ-SYT65939614
27018.0090.0028Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch 68,300 4113/QĐ-SYT65941713
27118.0091.0028Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng 68,300 4113/QĐ-SYT65943916
27218.0092.0028Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên 68,300 4113/QĐ-SYT65945887
27318.0093.0028Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng 68,300 4113/QĐ-SYT66000612
27418.0103.0028Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng 68,300 4113/QĐ-SYT66008630
27518.0104.0028Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch 68,300 4113/QĐ-SYT66010972
27618.0106.0028Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng 68,300 4113/QĐ-SYT66013289
27718.0107.0028Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 68,300 4113/QĐ-SYT66015679
27818.0108.0028Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 68,300 4113/QĐ-SYT66018056
27918.0111.0028Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng 68,300 4113/QĐ-SYT66020425
28018.0112.0028Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch 68,300 4113/QĐ-SYT66022863
28118.0113.0028Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè 68,300 4113/QĐ-SYT66024791
28218.0114.0028Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng 68,300 4113/QĐ-SYT66027149
28318.0115.0028Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 68,300 4113/QĐ-SYT66029482
28418.0116.0028Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 68,300 4113/QĐ-SYT66031862
28518.0117.0028Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng 68,300 4113/QĐ-SYT66034226
28618.0122.0028Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch 68,300 4113/QĐ-SYT66037981
28718.0123.0028Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn 68,300 4113/QĐ-SYT66041217
28824.0263.1665Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi 39,500 20211210_42A/QĐ-PKAP/202166227660
28924.0264.1664Hồng cầu trong phân test nhanh 67,800 20211210_42A/QĐ-PKAP/202166229615
29024.0269.1674Strongyloides stercoralis (Giun lươn) ấu trùng soi tươi 43,100 20211210_42A/QĐ-PKAP/202166231158
29124.0001.1714Vi khuẩn nhuộm soi 70,300 20211210_42A/QĐ-PKAP/202166294221
29224.0002.1720Vi khuẩn test nhanh 246,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202166296302
29324.0003.1715Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường 246,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202166297512
29414.0200.0782Lấy dị vật kết mạc 67,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201966313360
29514.0202.0785Lấy calci kết mạc 37,300 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201966318624
29614.0203.0075Cắt chỉ khâu da mi đơn giản 35,600 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201966323780
29714.0204.0075Cắt chỉ khâu kết mạc 35,600 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201966326805
29814.0205.0759Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu 50,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201966329297
29924.0256.1700Rubella virus IgM miễn dịch tự động 148,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202166369363
30024.0258.1699Rubella virus IgG miễn dịch tự động 123,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202166370214
30124.0080.1675Leptospira test nhanh 143,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202166372714
30224.0289.1694Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính 33,200 20211210_42A/QĐ-PKAP/202166379419
30324.0291.1720Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh 246,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202166381541
30418.0048.0004Doppler động mạch cảnh, Doppler xuyên sọ 233,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201966417610
30518.0067.0013Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng 72,200 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201966420386
30618.0067.0029Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng 100,000 4113/QĐ-SYT66423057
30718.0068.0013Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng 72,200 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201966425272
30818.0069.0010Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao 53,200 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201966429500
30918.0070.0010Chụp Xquang sọ tiếp tuyến 53,200 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201966431212
31018.0072.0010Chụp Xquang Blondeau 53,200 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201966437215
31118.0073.0010Chụp Xquang Hirtz 53,200 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201966439404
31213.0040.0629Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn 88,900 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201966459321
31323.0051.1494Định lượng Creatinin (máu) 21,800 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201966473815
31423.0069.1561Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] 65,600 20211210_42A/QĐ-PKAP/202166475471
31523.0084.1506Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] 27,300 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201966479103
31623.0134.1550Định lượng Progesteron [Máu] 82,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202166480731
31723.0148.1561Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] 65,600 20211210_42A/QĐ-PKAP/202166482362
31823.0166.1494Định lượng Urê máu [Máu] 21,800 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201966487628
31923.0193.1589Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] 43,700 20211210_42A/QĐ-PKAP/202166489934
32024.0144.1621HCV Ab test nhanh 55,400 20211210_42A/QĐ-PKAP/202166525727
32123.0034.1469Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) [Máu] 152,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202166541368
32223.0041.1506Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) 27,300 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201966545541
32324.0320.1720Vi nấm test nhanh 246,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202166552712
32424.0187.1637Dengue virus IgM/IgG test nhanh 135,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202166558709
32518.0088.0030Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế 125,000 4113/QĐ-SYT66624113
32616.0068.1031Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite 259,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201966651450
32716.0070.1031Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement 259,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201966655867
32803.3826.0075Thay băng, cắt chỉ vết mổ 35,600 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201966669119
32916.0071.1018Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement 348,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201966772025
33016.0072.1018Phục hồi cổ răng bằng Composite 348,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201966774276
33102.0313.0159Rửa dạ dày cấp cứu 131,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201966804767
33216.0224.1035Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp 224,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201966889228
33316.0225.1035Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant 224,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201966890753
33416.0226.1035Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement 224,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201966892798
33516.0236.1019Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement 102,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201966900814
33614.0210.0799Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi 37,300 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201966914392
33715.0139.0897Phương pháp Proetz 61,800 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201966957918
33815.0142.0868Cầm máu mũi bằng Merocel 209,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201966962557
33915.0212.0900Lấy dị vật họng miệng 41,600 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201966990628
34015.0222.0898Khí dung mũi họng 23,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201967008508
34124.0122.1643HBsAb test nhanh 61,700 20211210_42A/QĐ-PKAP/202167083760
34224.0155.1696HAV Ab test nhanh 123,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202167087758
34324.0164.1696HEV IgM test nhanh 123,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202167090038
34424.0184.1637Dengue virus NS1Ag/IgM-IgG test nhanh 135,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202167091544
34524.0265.1674Đơn bào đường ruột soi tươi 43,100 20211210_42A/QĐ-PKAP/202167096702
34624.0266.1674Đơn bào đường ruột nhuộm soi 43,100 20211210_42A/QĐ-PKAP/202167098285
34724.0267.1674Trứng giun, sán soi tươi 43,100 20211210_42A/QĐ-PKAP/202167100707
34824.0268.1674Trứng giun soi tập trung 43,100 20211210_42A/QĐ-PKAP/202167102746
34903.0089.0898Khí dung thuốc cấp cứu 23,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201967164381
35024.0314.1674Taenia (Sán dây) soi tươi định danh 43,100 20211210_42A/QĐ-PKAP/202167196233
35114.0168.0764Khâu cò mi, tháo cò 419,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201967212109
35214.0171.0769Khâu da mi đơn giản 841,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201967214348
35314.0206.0730Bơm rửa lệ đạo 38,300 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201967239267
35414.0207.0738Chích chắp, lẹo, nang lông mi, chích áp xe mi, kết mạc 81,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201967244893
35514.0211.0842Rửa cùng đồ 44,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201967248539
35614.0218.0849Soi đáy mắt trực tiếp 55,300 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201967255098
35723.0003.1494Định lượng Acid Uric [Máu] 21,800 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201967269629
35823.0007.1494Định lượng Albumin [Máu] 21,800 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201967273466
35923.0009.1493Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] 21,800 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201967275321
36023.0010.1494Đo hoạt độ Amylase [Máu] 21,800 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201967278456
36123.0018.1457Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] 92,900 20211210_42A/QĐ-PKAP/202167413151
36223.0019.1493Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] 21,800 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201967417527
36318.0123.0012Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn 59,200 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201967440878
36418.0124.0016Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng 104,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201967442825
36518.0125.0012Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng 59,200 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201967447045
36618.0113.0013Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè 72,200 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201967449052
36718.0103.0013Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng 72,200 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201967474232
36818.0104.0013Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch 72,200 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201967479377
36918.0105.0012Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) 59,200 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201967484127
37018.0106.0013Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng 72,200 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201967486441
37118.0107.0013Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 72,200 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201967488867
37218.0108.0013Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 72,200 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201967497196
37318.0109.0012Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên 59,200 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201967502472
37418.0110.0012Chụp Xquang khớp háng nghiêng 59,200 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201967504610
37518.0111.0013Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng 72,200 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201967506933
37618.0112.0013Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch 72,200 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201967512171
37702.0244.0103Đặt ống thông dạ dày 94,300 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201967578419
37811.0116.0199Thay băng điều trị vết thương mạn tính 258,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201967640188
37922.0134.1296Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) 27,200 20211210_42A/QĐ-PKAP/202167642323
38022.0138.1362Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) 37,900 20211210_42A/QĐ-PKAP/202167687871
38122.0142.1304Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) 23,700 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201967692933
38213.0148.0630Lấy dị vật âm đạo 602,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201967765507
38322.0015.1308Nghiệm pháp rượu (Ethanol test) 29,600 20211210_42A/QĐ-PKAP/202167813450
38422.0021.1219Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu) 15,300 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201967823102
38523.0173.1575Định tính Amphetamin (test nhanh) [niệu] 43,700 20211210_42A/QĐ-PKAP/202167828709
38623.0175.1576Định lượng Amylase (niệu) 38,200 20211210_42A/QĐ-PKAP/202167830058
38723.0176.1598Định lượng Axit Uric (niệu) 16,400 20211210_42A/QĐ-PKAP/202167831623
38823.0180.1577Định lượng Canxi (niệu) 25,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202167833160
38923.0187.1593Định lượng Glucose (niệu) 14,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202167838402
39023.0188.1586Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] 43,700 20211210_42A/QĐ-PKAP/202167840004
39123.0194.1589Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] 43,700 20211210_42A/QĐ-PKAP/202167843045
39223.0195.1589Định tính Codein (test nhanh) [niệu] 43,700 20211210_42A/QĐ-PKAP/202167845014
39324.0157.1612HAV IgM miễn dịch tự động 110,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202167860841
39424.0166.1660HEV IgM miễn dịch tự động 321,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202167863333
39524.0169.1616HIV Ab test nhanh 55,400 20211210_42A/QĐ-PKAP/202167866983
39624.0183.1637Dengue virus NS1Ag test nhanh 135,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202167872066
39723.0112.1506Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] 27,300 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201967886901
39824.0117.1646HBsAg test nhanh 55,400 20211210_42A/QĐ-PKAP/202167942770
39924.0119.1649HBsAg miễn dịch tự động 77,300 20211210_42A/QĐ-PKAP/202167944420
40024.0124.1619HBsAb định lượng 119,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202167946700
40124.0130.1645HBeAg test nhanh 61,700 20211210_42A/QĐ-PKAP/202167950498
40224.0132.1644HBeAg miễn dịch tự động 98,700 20211210_42A/QĐ-PKAP/202167951869
40324.0133.1643HBeAb test nhanh 61,700 20211210_42A/QĐ-PKAP/202167953704
40423.0201.1593Định lượng Protein (niệu) 14,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202168066741
40524.0295.1717Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch tự động 306,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202168067835
40624.0296.1717Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động 306,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202168068425
40724.0297.1717Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch tự động 306,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202168068773
40823.0205.1598Định lượng Urê (niệu) 16,400 20211210_42A/QĐ-PKAP/202168078580
40918.0114.0013Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng 72,200 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201968091352
41018.0115.0013Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 72,200 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201968096586
41118.0116.0013Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 72,200 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201968101812
41218.0117.0011Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng 59,200 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201968107184
41318.0119.0012Chụp Xquang ngực thẳng 59,200 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201968114807
41418.0120.0012Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên 59,200 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201968117233
41518.0121.0013Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng 72,200 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201968119306
41618.0121.0029Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng 100,000 4113/QĐ-SYT68121624
41718.0122.0013Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch 72,200 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201968123629
41823.0128.1494Định lượng Phospho (máu) 21,800 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201968134281
41923.0131.1552Định lượng Prolactin [Máu] 76,500 20211210_42A/QĐ-PKAP/202168135845
42023.0133.1494Định lượng Protein toàn phần [Máu] 21,800 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201968139302
42123.0139.1553Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] 92,900 20211210_42A/QĐ-PKAP/202168141577
42223.0142.1557Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu] 38,200 20211210_42A/QĐ-PKAP/202168142591
42323.0143.1503Định lượng Sắt [Máu] 32,800 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201968146927
42423.0147.1561Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] 65,600 20211210_42A/QĐ-PKAP/202168148628
42523.0151.1563Định lượng Testosterol [Máu] 95,100 20211210_42A/QĐ-PKAP/202168149509
42623.0158.1506Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] 27,300 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201968154865
42723.0162.1570Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] 60,100 20211210_42A/QĐ-PKAP/202168158474
42818.0094.0029Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn 100,000 4113/QĐ-SYT68160878
42918.0096.0013Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng 72,200 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201968164102
43018.0096.0029Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng 100,000 4113/QĐ-SYT68166692
43118.0097.0030Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên 125,000 4113/QĐ-SYT68169365
43218.0098.0012Chụp Xquang khung chậu thẳng 59,200 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201968171665
43318.0099.0012Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch 59,200 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201968173994
43418.0100.0012Chụp Xquang khớp vai thẳng 59,200 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201968176363
43518.0101.0012Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch 59,200 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201968178538
43624.0146.1622HCV Ab miễn dịch tự động 123,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202168180254
43724.0305.1674Demodex soi tươi 43,100 20211210_42A/QĐ-PKAP/202168209196
43824.0317.1674Trichomonas vaginalis soi tươi 43,100 20211210_42A/QĐ-PKAP/202168213100
43924.0319.1674Vi nấm soi tươi 43,100 20211210_42A/QĐ-PKAP/202168216240
44001.0216.0103Đặt ống thông dạ dày 94,300 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201968288620
44101.0218.0159Rửa dạ dày cấp cứu 131,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201968295082
44201.0221.0211Thụt tháo 85,900 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201968303825
44310.0807.0577Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động 4,830,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201968316528
44410.0862.0571Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón 3,011,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201968328253
44503.1957.1033Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em 33,900 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201968358654
44603.1970.1031Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Eugenate 259,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201968360109
44722.0117.1503Định lượng sắt huyết thanh 32,800 20211210_42A/QĐ-PKAP/202168369898
44822.0149.1594Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) 43,700 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201968373448
44903.2389.0212Tiêm bắp thịt 12,800 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201968623289
45015.0058.0899Làm thuốc tai 21,100 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201968725436
45115.0059.0908Lấy nút biểu bì ống tai ngoài 65,600 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201968852735
45201.0222.0211Thụt giữ 85,900 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201968928796
45301.0240.0077Chọc dò ổ bụng cấp cứu 143,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201968931040
45410.0954.0576Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu 2,660,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201968963780
45518.0078.0010Chụp Xquang Schuller 53,200 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201969102547
45618.0079.0010Chụp Xquang Stenvers 53,200 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201969103740
45718.0080.0010Chụp Xquang khớp thái dương hàm 53,200 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201969105679
45818.0010.0069Siêu âm Doppler u tuyến, hạch vùng cổ 84,800 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201969107879
45918.0055.0069Siêu âm Doppler tuyến vú 84,800 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201969117406
46018.0086.0013Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng 72,200 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201969132598
46118.0087.0013Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên 72,200 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201969137345
46218.0089.0010Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 53,200 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201969141783
46318.0090.0013Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch 72,200 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201969146266
46418.0091.0013Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng 72,200 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201969151261
46518.0092.0013Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên 72,200 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201969156108
46618.0093.0013Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng 72,200 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201969160696
46718.0094.0013Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn 72,200 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201969164729
46801.0065.0071Bóp bóng Ambu qua mặt nạ 227,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201969254202
46903.3909.0505Chích rạch áp xe nhỏ 197,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201969341000
47003.3910.0505Chích hạch viêm mủ 197,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201969344879
47123.0058.1487Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] 29,500 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201969384746
47223.0060.1496Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] 32,800 20211210_42A/QĐ-PKAP/202169385975
47323.0061.1513Định lượng Estradiol [Máu] 82,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202169386535
47428.0033.0773Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt 968,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201969389478
47523.0020.1493Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] 21,800 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201969456153
47623.0024.1464Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] 87,500 20211210_42A/QĐ-PKAP/202169457964
47723.0025.1493Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] 21,800 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201969461744
47823.0026.1493Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] 21,800 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201969477293
47923.0027.1493Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] 21,800 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201969481137
48023.0029.1473Định lượng Calci toàn phần [Máu] 13,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201969484877
48123.0032.1468Định lượng CA¹²⁵ (cancer antigen 125) [Máu] 140,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202169487923
48223.0033.1470Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] 140,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202169488844
48323.0035.1471Định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4) [Máu] 135,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202169489599
48423.0039.1476Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] 87,500 20211210_42A/QĐ-PKAP/202169491448
48523.0050.1484Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] 54,600 20211210_42A/QĐ-PKAP/202169499437
48623.0052.1486Định lượng Cyfra 21- 1 [Máu] 98,400 20211210_42A/QĐ-PKAP/202169500165
48723.0063.1514Định lượng Ferritin [Máu] 82,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202169521403
48823.0065.1517Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu] 82,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202169522211
48923.0068.1561Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] 65,600 20211210_42A/QĐ-PKAP/202169524555
49023.0075.1494Định lượng Glucose [Máu] 21,800 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201969552325
49123.0076.1494Định lượng Globulin [Máu] 21,800 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201969554415
49223.0077.1518Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] 19,500 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201969557385
49323.0081.1647Định lượng HBsAg (HBsAg Quantitative) (CMIA/ECLIA) [Máu] 482,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202169558263
49423.0083.1523Định lượng HbA1c [Máu] 102,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201969561307
49523.0110.1535Định lượng LH (Luteinizing Hormone) [Máu] 82,000 20211210_42A/QĐ-PKAP/202169566902
49618.0074.0010Chụp Xquang hàm chếch một bên 53,200 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201969568780
49718.0075.0010Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến 53,200 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201969570621
49818.0076.0010Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng 53,200 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201969572221
49918.0077.0010Chụp Xquang Chausse III 53,200 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201969573360
50018.0045.0004Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới 233,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201969689032
50101.0066.1888Đặt ống nội khí quản 579,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201969715677
50201.0086.0898Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) 23,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201969726440
50305.0051.0324Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn 350,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201969764939
50402.0188.0210Đặt sonde bàng quang 94,300 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201969816543
50502.0032.0898Khí dung thuốc giãn phế quản 23,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201969891326
50601.0158.0074Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản 498,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201969909867
50701.0164.0210Thông bàng quang 94,300 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201969917109
50822.0292.1280Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) 32,000 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201969975983
50922.0280.1269Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) 40,200 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201970070308
51022.0120.1370Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) 41,500 20190413_12/QĐ-PKĐKQTAP/201970083679
51122.0121.1369Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) 47,500 20211210_42A/QĐ-PKAP/202170086170
51213.0239.0645Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần 189,000 20230629_966/QĐ-SYT70874802
51303.2357.0211Thụt tháo phân 85,900 20230629_966/QĐ-SYT70874803
51417.0011.0237Điều trị bằng tia hồng ngoại 37,300 20230629_966/QĐ-SYT70874804
51520.0013.0933Nội soi tai mũi họng 108,000 20230629_966/QĐ-SYT70874805
51603.0774.0237Điều trị bằng tia hồng ngoại 37,300 20230629_966/QĐ-SYT70874806
51718.0098.0010Chụp Xquang khung chậu thẳng 53,200 20230629_966/QĐ-SYT70874807
51818.0099.0010Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch 53,200 20230629_966/QĐ-SYT70874808
51918.0100.0010Chụp Xquang khớp vai thẳng 53,200 20230629_966/QĐ-SYT70874809
52018.0101.0010Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch 53,200 20230629_966/QĐ-SYT70874810
52118.0103.0011Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng 59,200 20230629_966/QĐ-SYT70875111
52218.0104.0011Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch 59,200 20230629_966/QĐ-SYT70875112
52318.0105.0010Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) 53,200 20230629_966/QĐ-SYT70875113
52418.0106.0011Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng 59,200 20230629_966/QĐ-SYT70875114
52518.0107.0011Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 59,200 20230629_966/QĐ-SYT70875115
52618.0108.0010Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 53,200 20230629_966/QĐ-SYT70875116
52718.0110.0010Chụp Xquang khớp háng nghiêng 53,200 20230629_966/QĐ-SYT70875117
52818.0111.0011Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng 59,200 20230629_966/QĐ-SYT70875118
52918.0112.0011Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch 59,200 20230629_966/QĐ-SYT70875119
53018.0113.0011Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè 59,200 20230629_966/QĐ-SYT70875120
53103.3826.2047Thay băng, cắt chỉ vết mổ 85,000 20230629_966/QĐ-SYT70875121
53201.0092.0001Siêu âm màng phổi cấp cứu 49,300 20230629_966/QĐ-SYT70875122
53315.0144.0906Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê 684,000 20230629_966/QĐ-SYT70875123
53415.0134.0912Nâng xương chính mũi sau chấn thương 2,720,000 20230629_966/QĐ-SYT70875124
53515.0134.0913Nâng xương chính mũi sau chấn thương 1,295,000 20230629_966/QĐ-SYT70875125
53615.0142.0869Cầm máu mũi bằng Merocel 279,000 20230629_966/QĐ-SYT70875126
53715.0143.0906Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê 684,000 20230629_966/QĐ-SYT70875127
53815.0143.0907Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê 201,000 20230629_966/QĐ-SYT70875128
53915.0144.0907Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê 201,000 20230629_966/QĐ-SYT70875129
54018.0104.0029Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch 100,000 20230629_966/QĐ-SYT70875131
54118.0107.0029Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 100,000 20230629_966/QĐ-SYT70875132
54218.0106.0029Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng 100,000 20230629_966/QĐ-SYT70875133
54318.0086.0029Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng 100,000 20230629_966/QĐ-SYT70875134
54423.0030.1472Định lượng Calci ion hóa [Máu] 16,400 20230629_966/QĐ-SYT70875136
54503.2117.0901Lấy dị vật tai 65,600 20230629_966/QĐ-SYT70875138
54603.2117.0902Lấy dị vật tai 520,000 20230629_966/QĐ-SYT70875139
54718.0114.0029Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng 100,000 20230629_966/QĐ-SYT70875140
54818.0115.0029Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 100,000 20230629_966/QĐ-SYT70875141
54918.0116.0029Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 100,000 20230629_966/QĐ-SYT70875142
55018.0117.0029Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng 100,000 20230629_966/QĐ-SYT70875143
55118.0122.0029Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch 100,000 20230629_966/QĐ-SYT70875144
55203.2184.0899Làm thuốc tai, mũi, thanh quản 21,100 20230629_966/QĐ-SYT70875145
55303.2245.0216Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ 184,000 20230629_966/QĐ-SYT70875146
55403.2245.0217Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ 248,000 20230629_966/QĐ-SYT70875147
55503.2245.0218Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ 268,000 20230629_966/QĐ-SYT70875148
55603.2245.0219Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ 323,000 20230629_966/QĐ-SYT70875149
55703.2388.0212Tiêm dưới da 12,800 20230629_966/QĐ-SYT70875150
55803.2390.0212Tiêm tĩnh mạch 12,800 20230629_966/QĐ-SYT70875152
55913.0054.0600Chích áp xe tầng sinh môn 831,000 20230629_966/QĐ-SYT70875153
56001.0223.0211Đặt ống thông hậu môn 85,900 20230629_966/QĐ-SYT70875154
56103.1954.1019Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) 102,000 20230629_966/QĐ-SYT70875156
56214.0112.0075Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi 35,600 20230629_966/QĐ-SYT70875158
56310.0359.0584Dẫn lưu bàng quang đơn thuần 1,340,000 20230629_966/QĐ-SYT70875159
56403.1949.1035Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant 224,000 20230629_966/QĐ-SYT70875160
56503.1953.1035Trám bít hố rãnh bằng Glassionomer Cement (GiC) 224,000 20230629_966/QĐ-SYT70875161
56603.1956.1029Nhổ chân răng sữa 40,700 20230629_966/QĐ-SYT70875162
56718.0113.0029Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè 100,000 20230629_966/QĐ-SYT70875164
56817.0009.0255Điều trị bằng sóng xung kích 65,200 20230629_966/QĐ-SYT70875166
56917.0018.0221Điều trị bằng Parafin 43,700 20230629_966/QĐ-SYT70875167
57017.0043.0268Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu) 30,600 20230629_966/QĐ-SYT70875168
57117.0073.0277Tập các kiểu thở 31,100 20230629_966/QĐ-SYT70875169
57217.0092.0268Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn 30,600 20230629_966/QĐ-SYT70875170
57317.0050.0268Tập đi với chân giả dưới gối 30,600 20230629_966/QĐ-SYT70875171
57418.0124.0034Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng 239,000 20230629_966/QĐ-SYT70875172
57517.0232.0241Kỹ thuật sử dụng nẹp chỉnh hình tư thế cổ cho bệnh nhân sau bỏng 52,500 20230629_966/QĐ-SYT70875173
57611.0103.1114Cắt sẹo khâu kín 3,432,000 20230629_966/QĐ-SYT70875174
57718.0103.0029Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng 100,000 20230629_966/QĐ-SYT70875175
57813.0145.0611Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh... 170,000 20230629_966/QĐ-SYT70875176
57918.0111.0029Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng 100,000 20230629_966/QĐ-SYT70875177
58018.0112.0029Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch 100,000 20230629_966/QĐ-SYT70875178
58113.0152.0589Bóc nang tuyến Bartholin 1,309,000 20230629_966/QĐ-SYT70875179
58213.0166.0715Soi cổ tử cung 63,900 20230629_966/QĐ-SYT70875180
58318.0068.0029Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng 100,000 20230629_966/QĐ-SYT70875181
58403.1955.1029Nhổ răng sữa 40,700 20230629_966/QĐ-SYT70875182
58503.1972.1031Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) 259,000 20230629_966/QĐ-SYT70875183
58603.2119.0505Chích nhọt ống tai ngoài 197,000 20230629_966/QĐ-SYT70875184
58703.2149.0916Nhét bấc mũi sau 124,000 20230629_966/QĐ-SYT70875185
58803.2155.0869Cầm máu mũi bằng Meroxeo (2 bên) 279,000 20230629_966/QĐ-SYT70875186
58903.3826.0203Thay băng, cắt chỉ vết mổ 139,000 20230629_966/QĐ-SYT70875188
59003.3826.0204Thay băng, cắt chỉ vết mổ 184,000 20230629_966/QĐ-SYT70875189
59103.3827.0216Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm 184,000 20230629_966/QĐ-SYT70875190
59203.3827.0218Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm 268,000 20230629_966/QĐ-SYT70875191
59302.0247.0211Đặt ống thông hậu môn 85,900 20230629_966/QĐ-SYT70875193
59403.3821.0216Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản 184,000 20230629_966/QĐ-SYT70875194
59503.3826.0200Thay băng, cắt chỉ vết mổ 60,000 20230629_966/QĐ-SYT70875195
59603.3826.0202Thay băng, cắt chỉ vết mổ 115,000 20230629_966/QĐ-SYT70875196
59703.0112.0508Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn 53,000 20230629_966/QĐ-SYT70875197
59803.3083.0576Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu 2,660,000 20230629_966/QĐ-SYT70875198
59918.0087.0029Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên 100,000 20230629_966/QĐ-SYT70875199
60018.0089.0029Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 100,000 20230629_966/QĐ-SYT70875200
60118.0090.0029Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch 100,000 20230629_966/QĐ-SYT70875201
60218.0091.0029Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng 100,000 20230629_966/QĐ-SYT70875202
60318.0092.0029Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên 100,000 20230629_966/QĐ-SYT70875203
60418.0093.0029Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng 100,000 20230629_966/QĐ-SYT70875204
60503.2358.0211Đặt sonde hậu môn 85,900 20230629_966/QĐ-SYT70875210
60603.1939.1035Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp 224,000 20230629_966/QĐ-SYT70875211
60703.1942.1010Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục 351,000 20230629_966/QĐ-SYT70875212
60803.1918.1007Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới 166,000 20230629_966/QĐ-SYT70875213
60903.1929.1031Điều trị sâu ngà răng phục hồibằng Composite 259,000 20230629_966/QĐ-SYT70875214
61003.1930.1018Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC) 348,000 20230629_966/QĐ-SYT70875215
61103.1931.1018Phục hồi cổ răng bằng Composite 348,000 20230629_966/QĐ-SYT70875216
61203.1938.1035Trám bít hố rãnh với Glassionomer Cement (GiC) quang trùng hợp 224,000 20230629_966/QĐ-SYT70875217
61303.1940.1035Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp 224,000 20230629_966/QĐ-SYT70875218
61403.3911.0205Thay băng, cắt chỉ 253,000 20230629_966/QĐ-SYT70875219
61518.0121.0028Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng 68,300 20230629_966/QĐ-SYT70875220
61618.0068.0011Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng 59,200 20230629_966/QĐ-SYT70875221
61718.0087.0010Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên 53,200 20230629_966/QĐ-SYT70875222
61818.0090.0011Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch 59,200 20230629_966/QĐ-SYT70875223
61918.0091.0011Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng 59,200 20230629_966/QĐ-SYT70875224
62018.0092.0011Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên 59,200 20230629_966/QĐ-SYT70875225
62118.0093.0011Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng 59,200 20230629_966/QĐ-SYT70875226
62218.0094.0011Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn 59,200 20230629_966/QĐ-SYT70875227
62318.0096.0011Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng 59,200 20230629_966/QĐ-SYT70875228
62418.0114.0011Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng 59,200 20230629_966/QĐ-SYT70875229
62518.0115.0011Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 59,200 20230629_966/QĐ-SYT70875230
62618.0116.0011Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 59,200 20230629_966/QĐ-SYT70875231
62718.0120.0010Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên 53,200 20230629_966/QĐ-SYT70875232
62818.0121.0011Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng 59,200 20230629_966/QĐ-SYT70875233
62918.0122.0011Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch 59,200 20230629_966/QĐ-SYT70875234
63018.0123.0010Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn 53,200 20230629_966/QĐ-SYT70875235
63118.0100.0013Chụp Xquang khớp vai thẳng [thẳng và nghiêng] 72,200 20230629_966/QĐ-SYT70875236
63218.0125.0029Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [thẳng và nghiêng] 100,000 20230629_966/QĐ-SYT70875237
63318.0125.0013Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [thẳng và nghiêng] 72,200 20230629_966/QĐ-SYT70875239
63417.0012.0243Điều trị bằng Laser công suất thấp 49,100 20230629_966/QĐ-SYT70875241
63507.0225.0201Thay băng trên người bệnh đái tháo đường 85,000 20230629_966/QĐ-SYT70875242
63607.0225.0202Thay băng trên người bệnh đái tháo đường 115,000 20230629_966/QĐ-SYT70875244
63707.0225.0203Thay băng trên người bệnh đái tháo đường 139,000 20230629_966/QĐ-SYT70875245
63807.0225.0204Thay băng trên người bệnh đái tháo đường 184,000 20230629_966/QĐ-SYT70875247
63907.0225.0205Thay băng trên người bệnh đái tháo đường 253,000 20230629_966/QĐ-SYT70875248
64017.0085.0282Kỹ thuật xoa bóp vùng 45,200 20230629_966/QĐ-SYT70875249
64102.0166.0283Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày) 55,800 20230629_966/QĐ-SYT70875250
64217.0086.0283Kỹ thuật xoa bóp toàn thân 55,800 20230629_966/QĐ-SYT70875251
64303.0894.0267Tập vận động toàn thân 30 phút 51,400 20230629_966/QĐ-SYT70875252
64403.0807.0282Xoa bóp cục bộ bằng tay (60 phút) 45,200 20230629_966/QĐ-SYT70875253
64503.0808.0283Xoa bóp toàn thân bằng tay (60 phút) 55,800 20230629_966/QĐ-SYT70875254
64603.0892.0266Tập vận động đoạn chi 30 phút 45,700 20230629_966/QĐ-SYT70875255
64718.0119.0010Chụp Xquang ngực thẳng 53,200 20230629_966/QĐ-SYT70875256
64803.1915.1024Nhổ chân răng vĩnh viễn 200,000 20230629_966/QĐ-SYT70875259
64916.0043.1021Lấy cao răng 82,700 20230629_966/QĐ-SYT70875260
65016.0233.1050Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit 472,000 20230629_966/QĐ-SYT70875261
65103.3911.0201Thay băng, cắt chỉ 85,000 20230629_966/QĐ-SYT70875263
65203.3911.0202Thay băng, cắt chỉ 115,000 20230629_966/QĐ-SYT70875264
65303.3911.0203Thay băng, cắt chỉ 139,000 20230629_966/QĐ-SYT70875265
65403.3911.0204Thay băng, cắt chỉ 184,000 20230629_966/QĐ-SYT70875266
65503.0044.1778Ghi điện tim cấp cứu tại giường 35,400 20230629_966/QĐ-SYT70875267
65618.0094.0028Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn 68,300 20230629_966/QĐ-SYT70875268
65718.0096.0028Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng 68,300 20230629_966/QĐ-SYT70875269
65803.0113.0074Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp 498,000 20230629_966/QĐ-SYT70875270
65917.0033.0266Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người 45,700 20230629_966/QĐ-SYT70875271
66017.0053.0267Tập vận động có trợ giúp 51,400 20230629_966/QĐ-SYT70875272
66117.0056.0267Tập vận động có kháng trở 51,400 20230629_966/QĐ-SYT70875273
66217.0037.0267Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động 51,400 20230629_966/QĐ-SYT70875274
66317.0090.0267Tập điều hợp vận động 51,400 20230629_966/QĐ-SYT70875275
66417.0052.0267Tập vận động thụ động 51,400 20230629_966/QĐ-SYT70875276
66517.0034.0267Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người 51,400 20230629_966/QĐ-SYT70875277
66617.0044.0268Tập đi với gậy 30,600 20230629_966/QĐ-SYT70875278
66717.0049.0268Tập đi với chân giả trên gối 30,600 20230629_966/QĐ-SYT70875279
66816.0214.1007Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới 166,000 20230629_966/QĐ-SYT70875281
66916.0223.1035Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp 224,000 20230629_966/QĐ-SYT70875282
67016.0232.1016Điều trị tủy răng sữa 280,000 20230629_966/QĐ-SYT70875283
67116.0232.1017Điều trị tủy răng sữa 394,000 20230629_966/QĐ-SYT70875284
67210.0699.0583Khâu vết thương thành bụng 2,122,000 20230629_966/QĐ-SYT70875285
67316.0222.1035Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp 224,000 20230629_966/QĐ-SYT70875286
67403.0070.0001Siêu âm màng phổi 49,300 20230629_966/QĐ-SYT70875287
67515.0141.0916Nhét bấc mũi trước 124,000 20230629_966/QĐ-SYT70875288
67603.2117.0903Lấy dị vật tai 161,000 20230629_966/QĐ-SYT70875289
67703.2120.0899Làm thuốc tai 21,100 20230629_966/QĐ-SYT70875290
67803.2150.0916Nhét bấc mũi trước 124,000 20230629_966/QĐ-SYT70875291
67903.2154.0897Làm Proetz 61,800 20230629_966/QĐ-SYT70875292
68015.0207.0878Chích áp xe quanh Amidan 274,000 20230629_966/QĐ-SYT70875293
68115.0207.0995Chích áp xe quanh Amidan 745,000 20230629_966/QĐ-SYT70875294
68215.0213.0900Lấy dị vật hạ họng 41,600 20230629_966/QĐ-SYT70875295
68316.0230.1010Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục 351,000 20230629_966/QĐ-SYT70875296
68401.0157.0508Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn 53,000 20230629_966/QĐ-SYT70875297
68502.0150.0114Hút đờm hầu họng 12,200 20230629_966/QĐ-SYT70875298
68602.0336.1664Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân 67,800 20230629_966/QĐ-SYT70875299
68702.0067.0206Thay canuyn mở khí quản 253,000 20230629_966/QĐ-SYT70875300
68817.0134.0240Kỹ thuật tập đường ruột cho người bệnh tổn thương tủy sống 209,000 20230629_966/QĐ-SYT70875301
68903.1001.2048Nội soi tai 40,000 20230629_966/QĐ-SYT70875302
69003.1002.2048Nội soi mũi 40,000 20230629_966/QĐ-SYT70875303
69103.1003.2048Nội soi họng 40,000 20230629_966/QĐ-SYT70875304
69201.0281.1510Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) 15,500 20230629_966/QĐ-SYT70875305
69303.3826.0205Thay băng, cắt chỉ vết mổ 253,000 20230629_966/QĐ-SYT70875306
69415.0206.0879Chích áp xe sàn miệng 274,000 20230629_966/QĐ-SYT70875309
69515.0206.0996Chích áp xe sàn miệng 745,000 20230629_966/QĐ-SYT70875310
69615.0051.0216Khâu vết rách vành tai 184,000 20230629_966/QĐ-SYT70875311
69714.0174.0773Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt 968,000 20230629_966/QĐ-SYT70875312
69814.0201.0769Khâu kết mạc 841,000 20230629_966/QĐ-SYT70875313
69915.0208.0916Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amygdale, Nạo VA 124,000 20230629_966/QĐ-SYT70875314
70015.0214.1002Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng 998,000 20230629_966/QĐ-SYT70875315
70101.0053.0075Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu 35,600 20230629_966/QĐ-SYT70875317
70201.0054.0114Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) 12,200 20230629_966/QĐ-SYT70875318
70301.0267.0203Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) 139,000 20230629_966/QĐ-SYT70875319
70401.0267.0204Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) 184,000 20230629_966/QĐ-SYT70875320
70511.0089.0215Đặt dây truyền dịch ngoại vi điều trị bệnh nhân bỏng 22,800 20230629_966/QĐ-SYT70875321
70611.0005.2043Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn 121,000 20230629_966/QĐ-SYT70875323
70711.0010.2043Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em 121,000 20230629_966/QĐ-SYT70875324
70815.0303.0200Thay băng vết mổ 60,000 20230629_966/QĐ-SYT70875325
70901.0006.0215Đặt catheter tĩnh mạch ngoại biên 22,800 20230629_966/QĐ-SYT70875327
71015.0301.0217Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ 248,000 20230629_966/QĐ-SYT70875328
71115.0301.0218Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ 268,000 20230629_966/QĐ-SYT70875329
71215.0301.0219Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ 323,000 20230629_966/QĐ-SYT70875330
71315.0303.0204Thay băng vết mổ 184,000 20230629_966/QĐ-SYT70875331
71415.0303.0205Thay băng vết mổ 253,000 20230629_966/QĐ-SYT70875332
71515.0303.2047Thay băng vết mổ 85,000 20230629_966/QĐ-SYT70875333
71615.0140.0916Nhét bấc mũi sau 124,000 20230629_966/QĐ-SYT70875335
71715.0147.1006Hút rửa mũi, xoang sau mổ 145,000 20230629_966/QĐ-SYT70875336
71802.0163.0203Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN 139,000 20230629_966/QĐ-SYT70875337
71901.0239.0001Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu 49,300 20230629_966/QĐ-SYT70875338
72001.0267.0205Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) 253,000 20230629_966/QĐ-SYT70875339
72101.0285.1349Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường 13,000 20230629_966/QĐ-SYT70933595
72213.0151.0601Chích áp xe tuyến Bartholin 875,000 20230629_966/QĐ-SYT70933596
72314.0167.0738Cắt bỏ chắp có bọc 81,000 20230629_966/QĐ-SYT70933597
72417.0039.0267Tập đứng thăng bằng tĩnh và động 51,400 20230629_966/QĐ-SYT70933598